Kết quả trận Terengganu vs Negeri Sembilan, 20h00 ngày 25/04

Vòng 23
20:00 ngày 25/04/2026
Terengganu
Đã kết thúc 2 - 2 (2 - 0)
Negeri Sembilan
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 30°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.975
Xỉu
1.825
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.2 15.5
2-0
7.9 29
2-1
7.4 11.5
3-1
10.5 21
3-2
19 20
4-2
36 101
4-3
86 131
0-0
17
1-1
7.7
2-2
13.5
3-3
51
4-4
151
AOS
-

VĐQG Malaysia » 26

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Terengganu vs Negeri Sembilan hôm nay ngày 25/04/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Terengganu vs Negeri Sembilan tại VĐQG Malaysia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Terengganu vs Negeri Sembilan hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Terengganu vs Negeri Sembilan

Terengganu Terengganu
Phút
Negeri Sembilan Negeri Sembilan
Yann Mabella 1 - 0
Kiến tạo: Gervane Kastaneer
match goal
17'
Hairiey Hakim match yellow.png
19'
23'
match yellow.png Joseph Esso
25'
match change Nyanasegar Javabilaarivin
Ra sân: Luqman Shamsudin
Careca 2 - 0
Kiến tạo: Gervane Kastaneer
match goal
33'
37'
match change Sang-Su An
Ra sân: Wai Lin Aung
37'
match change Khuzaimi Piee
Ra sân: Harith Samsuri
Mohammad Saiful Jamaluddin
Ra sân: Kyaw Min Oo
match change
43'
Shervoni Mabatshoev
Ra sân: Gervane Kastaneer
match change
43'
Engku Muhammad Nur Shakir
Ra sân: Haqimi Rosli
match change
65'
67'
match yellow.png Ariff Ariffin
70'
match change Hakimi Abdullah
Ra sân: Selvan Anbualagan
71'
match change Mio Tsunesayu
Ra sân: Takumi Sasaki
78'
match pen 2 - 1 Joseph Esso
Khala'if Naskam
Ra sân: Yann Mabella
match change
81'
Alif Zakaria
Ra sân: Azam Azmi
match change
81'
82'
match goal 2 - 2 Joseph Esso
90'
match yellow.png Khuzaimi Piee

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Terengganu VS Negeri Sembilan

Terengganu Terengganu
Negeri Sembilan Negeri Sembilan
14
 
Tổng cú sút
 
12
6
 
Sút trúng cầu môn
 
6
5
 
Phạt góc
 
2
5
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
3
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
8
 
Sút ra ngoài
 
6
63
 
Pha tấn công
 
65
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%

Đội hình xuất phát

Substitutes

33
Mohammad Saiful Jamaluddin
88
Shervoni Mabatshoev
14
Akram Mahinan
24
Safwan Mazlan
13
Khala'if Naskam
29
Syed Muhammad Nasrulhaq bin Syed Bidin
17
Engku Muhammad Nur Shakir
69
Azziq Zahazani
25
Alif Zakaria
Terengganu Terengganu
Negeri Sembilan Negeri Sembilan
22
Hakim
4
Landis
11
Mabella
10
Panshanb...
26
Careca
1
Rahalim
5
Hasni
6
Azmi
9
Kastanee...
37
Rosli
23
Oo
24
Hirano
7
Sasaki
16
Anbualag...
8
Aung
28
Ariffin
15
Azmi
4
Samsuri
2
Oshiro
30
Ghani
11
Esso
10
Shamsudi...

Substitutes

17
Hakimi Abdullah
14
Sang-Su An
6
Zahril Azri
13
Zainal Abidin
19
Nyanasegar Javabilaarivin
5
Luis Nsue
18
Khuzaimi Piee
22
Aqil Razak
20
Mio Tsunesayu
Đội hình dự bị
Terengganu Terengganu
Mohammad Saiful Jamaluddin 33
Shervoni Mabatshoev 88
Akram Mahinan 14
Safwan Mazlan 24
Khala'if Naskam 13
Syed Muhammad Nasrulhaq bin Syed Bidin 29
Engku Muhammad Nur Shakir 17
Azziq Zahazani 69
Alif Zakaria 25
Terengganu Negeri Sembilan
17 Hakimi Abdullah
14 Sang-Su An
6 Zahril Azri
13 Zainal Abidin
19 Nyanasegar Javabilaarivin
5 Luis Nsue
18 Khuzaimi Piee
22 Aqil Razak
20 Mio Tsunesayu

Dữ liệu đội bóng:Terengganu vs Negeri Sembilan

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
2.33 Bàn thua 1.33
3.67 Sút trúng cầu môn 5
4.33 Phạt góc 5
2.33 Thẻ vàng 2.33
48.33% Kiểm soát bóng 53%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.8
1.4 Bàn thua 1.9
4.9 Sút trúng cầu môn 5.1
4 Phạt góc 4.6
2 Thẻ vàng 1.8
50.6% Kiểm soát bóng 53.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Terengganu (24trận)
Chủ Khách
Negeri Sembilan (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
1
2
3
HT-H/FT-T
0
1
1
2
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
2
1
2
2
HT-H/FT-H
0
1
2
2
HT-B/FT-H
2
0
2
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
5
2
0
HT-B/FT-B
2
2
0
2