Kết quả trận Teutonia Weiden vs SSV Merten, 20h30 ngày 31/05

Vòng
20:30 ngày 31/05/2026
Teutonia Weiden
Đã kết thúc 0 - 10 (0 - 5)
SSV Merten
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

D5 Đức

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Teutonia Weiden vs SSV Merten hôm nay ngày 31/05/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Teutonia Weiden vs SSV Merten tại D5 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Teutonia Weiden vs SSV Merten hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Teutonia Weiden vs SSV Merten

Teutonia Weiden Teutonia Weiden
Phút
SSV Merten SSV Merten
7'
match goal 0 - 1 Abdenbi Oubelkhiri
12'
match goal 0 - 2 Pascal Kopp
18'
match goal 0 - 3 Bilal El Morabiti
30'
match goal 0 - 4 Gaspard Fehlinger
35'
match goal 0 - 5 Michael Okoroafor
49'
match goal 0 - 6 Bilal El Morabiti
54'
match goal 0 - 7 Gaspard Fehlinger
70'
match goal 0 - 8 Bilal El Morabiti
71'
match goal 0 - 9 Emirhan Özen
90'
match goal 0 - 10 Michael Okoroafor

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Teutonia Weiden VS SSV Merten

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Teutonia Weiden vs SSV Merten

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
4 Bàn thua 1.67
1.67 Thẻ vàng 0.33
1.33 Phạt góc
1.33 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2
1.8 Bàn thua 1.9
1.3 Thẻ vàng 0.4
2.2 Phạt góc 1.7
0.4 Phạm lỗi
2.6 Sút trúng cầu môn 1.4
18.3% Kiểm soát bóng 14.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Teutonia Weiden (14trận)
Chủ Khách
SSV Merten (14trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
3
4
1
HT-H/FT-T
0
1
2
0
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
3
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
1
HT-B/FT-B
6
0
0
1