-0.5 1.03
+0.5 0.85
2.5 0.97
u 0.75
2.04
3.46
2.90
-0.25 1.03
+0.25 0.63
0.75 0.63
u 1.07
2.65
4.25
1.9
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Thụy Điển vs Ba Lan hôm nay ngày 01/04/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Thụy Điển vs Ba Lan tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Thụy Điển vs Ba Lan hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Nicola Zalewski
Jakub Kiwior
2 - 2 Karol Swiderski
Oskar Pietuszewski
Oskar Pietuszewski
Kamil Grosicki
Krzysztof Piatek
Krzysztof Piatek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 23 | Kristoffer Nordfeldt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 1 | 31 | 6.78 | |
| 3 | Victor Nilsson-Lindelof | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 45 | 6.71 | |
| 16 | Jesper Karlstrom | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 16 | 55.17% | 1 | 0 | 40 | 6.39 | |
| 15 | Carl Starfelt | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 37 | 6.35 | |
| 17 | Viktor Gyokeres | Forward | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 23 | 7.45 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 34 | 6.44 | |
| 10 | Benjamin Nygren | Forward | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 32 | 7.03 | |
| 18 | Yasin Ayari | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 2 | 40 | 7.2 | |
| 8 | Daniel Svensson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 38 | 6.69 | |
| 2 | Gustaf Lagerbielke | Defender | 2 | 1 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 3 | 55 | 7.4 | |
| 11 | Anthony Elanga | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 19 | 7.15 | |
| 22 | Besfort Zeneli | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.46 | |
| 7 | Lucas Bergvall | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 16 | 7.13 | |
| 14 | Gustav Lundgren | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Kamil Grosicki | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 2 | 34 | 6.66 | |
| 10 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 83 | 76 | 91.57% | 5 | 0 | 102 | 6.94 | |
| 23 | Krzysztof Piatek | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 7 | Karol Swiderski | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 28 | 7.35 | |
| 5 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 5 | 72 | 6.49 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 54 | 44 | 81.48% | 4 | 0 | 73 | 6.15 | |
| 20 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 55 | 48 | 87.27% | 7 | 0 | 77 | 7.03 | |
| 3 | Przemyslaw Wisniewski | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 2 | 70 | 5.98 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 36 | 6.13 | |
| 14 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 2 | 1 | 70 | 6.16 | |
| 21 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 4 | 0 | 54 | 8.05 | |
| 13 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 4 | 3 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 3 | 43 | 6.74 | |
| 15 | Oskar Pietuszewski | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ