Kết quả trận Thụy Điển vs Ba Lan, 01h45 ngày 01/04

Vòng Playoff Final
01:45 ngày 01/04/2026
Thụy Điển
Đã kết thúc 3 - 2 (2 - 1)
Ba Lan
Địa điểm: Friends Arena
Thời tiết: Ít mây, 4℃~5℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.854
+1
1.934
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.909
Xỉu
1.909
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.6 9
2-0
9.8 18.5
2-1
8.6 21
3-1
19 65
3-2
34 55
4-2
95 185
4-3
220 220
0-0
9
1-1
6
2-2
16
3-3
95
4-4
225
AOS
46

Vòng loại World Cup Châu Âu

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Thụy Điển vs Ba Lan hôm nay ngày 01/04/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Thụy Điển vs Ba Lan tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Thụy Điển vs Ba Lan hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Thụy Điển vs Ba Lan

Thụy Điển Thụy Điển
Phút
Ba Lan Ba Lan
Anthony Elanga 1 - 0
Kiến tạo: Yasin Ayari
match goal
19'
33'
match goal 1 - 1 Nicola Zalewski
Kiến tạo: Piotr Zielinski
43'
match yellow.png Jakub Kiwior
Gustaf Lagerbielke 2 - 1
Kiến tạo: Benjamin Nygren
match goal
44'
55'
match goal 2 - 2 Karol Swiderski
Kiến tạo: Nicola Zalewski
Jesper Karlstrom match yellow.png
62'
63'
match change Oskar Pietuszewski
Ra sân: Karol Swiderski
65'
match yellow.png Oskar Pietuszewski
Besfort Zeneli
Ra sân: Jesper Karlstrom
match change
69'
Lucas Bergvall
Ra sân: Anthony Elanga
match change
69'
Lucas Bergvall match yellow.png
76'
Gustav Lundgren
Ra sân: Benjamin Nygren
match change
81'
Viktor Gyokeres 3 - 2 match goal
88'
90'
match change Kamil Grosicki
Ra sân: Matthew Cash
90'
match change Krzysztof Piatek
Ra sân: Nicola Zalewski
Mattias Svanberg
Ra sân: Yasin Ayari
match change
90'
90'
match yellow.png Krzysztof Piatek

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Thụy Điển VS Ba Lan

Thụy Điển Thụy Điển
Ba Lan Ba Lan
Giao bóng trước
match ok
9
 
Tổng cú sút
 
15
5
 
Sút trúng cầu môn
 
7
15
 
Phạm lỗi
 
15
2
 
Phạt góc
 
9
15
 
Sút Phạt
 
15
1
 
Việt vị
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
3
33%
 
Kiểm soát bóng
 
67%
1
 
Đánh đầu
 
12
5
 
Cứu thua
 
2
8
 
Cản phá thành công
 
5
6
 
Thử thách
 
7
10
 
Long pass
 
32
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
5
 
Successful center
 
6
2
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
12
 
Đánh đầu thành công
 
16
2
 
Cản sút
 
5
8
 
Rê bóng thành công
 
5
7
 
Đánh chặn
 
6
17
 
Ném biên
 
17
253
 
Số đường chuyền
 
502
73%
 
Chuyền chính xác
 
85%
72
 
Pha tấn công
 
105
31
 
Tấn công nguy hiểm
 
52
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
2
 
Cơ hội lớn
 
3
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
0
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
1.71
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.97
2.82
 
Cú sút trúng đích
 
2.1
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
31
9
 
Số quả tạt chính xác
 
25
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
37
 
Phá bóng
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Gustaf Nilsson
12
Ellborg Melker
1
Noel Tornqvist
20
Hugo Emanuel Larsson
6
Williot Swedberg
4
Victor Eriksson
13
Elliot Stroud
21
Taha Abdi Ali
19
Mattias Svanberg
22
Besfort Zeneli
7
Lucas Bergvall
14
Gustav Lundgren
Thụy Điển Thụy Điển 3-4-2-1
3-4-2-1 Ba Lan Ba Lan
23
Nordfeld...
3
Nilsson-...
15
Starfelt
2
Lagerbie...
5
Gudmunds...
16
Karlstro...
18
Ayari
8
Svensson
10
Nygren
11
Elanga
17
Gyokeres
1
Grabara
3
Wisniews...
5
Bednarek
14
Kiwior
2
Cash
20
Szymansk...
10
Zielinsk...
21
Zalewski
7
Swidersk...
13
Kaminski
9
Lewandow...

Substitutes

18
Bartosz Bereszynski
22
Bartlomiej Dragowski
4
Tomasz Kedziora
8
Jakub Moder
19
Michal Skoras
6
Bartosz Slisz
17
Filip Rozga
12
Mateusz Kochalski
16
Jan Ziolkowski
11
Kamil Grosicki
23
Krzysztof Piatek
15
Oskar Pietuszewski
Đội hình dự bị
Thụy Điển Thụy Điển
Gustaf Nilsson 9
Ellborg Melker 12
Noel Tornqvist 1
Hugo Emanuel Larsson 20
Williot Swedberg 6
Victor Eriksson 4
Elliot Stroud 13
Taha Abdi Ali 21
Mattias Svanberg 19
Besfort Zeneli 22
Lucas Bergvall 7
Gustav Lundgren 14
Thụy Điển Ba Lan
18 Bartosz Bereszynski
22 Bartlomiej Dragowski
4 Tomasz Kedziora
8 Jakub Moder
19 Michal Skoras
6 Bartosz Slisz
17 Filip Rozga
12 Mateusz Kochalski
16 Jan Ziolkowski
11 Kamil Grosicki
23 Krzysztof Piatek
15 Oskar Pietuszewski

Dữ liệu đội bóng:Thụy Điển vs Ba Lan

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 2.33
1.33 Bàn thua 2
3.67 Sút trúng cầu môn 5
10.33 Phạm lỗi 13.67
3.67 Phạt góc 8
1.67 Thẻ vàng 2.33
42% Kiểm soát bóng 58%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.8
1.8 Bàn thua 1.1
3.9 Sút trúng cầu môn 5.3
14.8 Phạm lỗi 11.9
5.2 Phạt góc 6.4
2 Thẻ vàng 1.5
50% Kiểm soát bóng 49.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Thụy Điển (8trận)
Chủ Khách
Ba Lan (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
2
2
HT-H/FT-T
0
1
1
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
1
1
HT-H/FT-H
1
0
0
0
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
1
HT-B/FT-B
1
1
0
1

Thụy Điển Thụy Điển
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
19 Mattias Svanberg Tiền vệ trụ 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
23 Kristoffer Nordfeldt Thủ môn 0 0 0 19 8 42.11% 0 1 31 6.78
3 Victor Nilsson-Lindelof Defender 0 0 0 32 25 78.13% 0 2 45 6.71
16 Jesper Karlstrom Midfielder 0 0 1 29 16 55.17% 1 0 40 6.39
15 Carl Starfelt Defender 0 0 0 27 23 85.19% 0 1 37 6.35
17 Viktor Gyokeres Forward 1 1 0 15 9 60% 0 1 23 7.45
5 Gabriel Gudmundsson Defender 0 0 0 14 8 57.14% 1 0 34 6.44
10 Benjamin Nygren Forward 0 0 1 18 13 72.22% 1 0 32 7.03
18 Yasin Ayari Midfielder 2 1 1 23 16 69.57% 2 2 40 7.2
8 Daniel Svensson Midfielder 1 0 0 16 15 93.75% 0 0 38 6.69
2 Gustaf Lagerbielke Defender 2 1 1 39 34 87.18% 0 3 55 7.4
11 Anthony Elanga Forward 1 1 0 8 7 87.5% 1 1 19 7.15
22 Besfort Zeneli Midfielder 1 0 0 4 3 75% 0 0 10 6.46
7 Lucas Bergvall Midfielder 1 1 2 4 3 75% 2 0 16 7.13
14 Gustav Lundgren Midfielder 1 0 1 4 4 100% 1 0 7 6.35

Ba Lan Ba Lan
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
11 Kamil Grosicki Cánh trái 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
9 Robert Lewandowski Tiền đạo cắm 2 0 2 21 16 76.19% 1 2 34 6.66
10 Piotr Zielinski Tiền vệ trụ 2 0 3 83 76 91.57% 5 0 102 6.94
23 Krzysztof Piatek Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
7 Karol Swiderski Tiền đạo cắm 3 3 0 19 15 78.95% 0 2 28 7.35
5 Jan Bednarek Trung vệ 0 0 1 61 56 91.8% 0 5 72 6.49
2 Matthew Cash Hậu vệ cánh phải 1 0 1 54 44 81.48% 4 0 73 6.15
20 Sebastian Szymanski Tiền vệ công 1 0 3 55 48 87.27% 7 0 77 7.03
3 Przemyslaw Wisniewski Trung vệ 1 0 0 59 52 88.14% 0 2 70 5.98
1 Kamil Grabara Thủ môn 0 0 0 27 19 70.37% 0 0 36 6.13
14 Jakub Kiwior Trung vệ 0 0 0 56 48 85.71% 2 1 70 6.16
21 Nicola Zalewski Tiền vệ trái 1 1 2 33 30 90.91% 4 0 54 8.05
13 Jakub Kaminski Cánh trái 4 3 0 24 18 75% 2 3 43 6.74
15 Oskar Pietuszewski Cánh trái 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 16 6.14

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ