Tianjin Tigers 1
-0.5 0.91
+0.5 0.81
2.75 0.94
u 0.78
1.90
3.05
3.35
-0.25 0.91
+0.25 0.71
1 0.68
u 1.04
2.41
3.6
2.18
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tianjin Tigers vs Qingdao Manatee hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tianjin Tigers vs Qingdao Manatee tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tianjin Tigers vs Qingdao Manatee hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yonghao Jin
Luo Senwen
Song Long
Che Shiwei
Ngan Chuck Pan

Song Wenjie
1 - 1 Yang Fan(OW)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Xinghan Wu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 30 | Wang Qiuming | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 29 | Ba Dun | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 2 | 2 | 70 | 6.2 | |
| 8 | Xadas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 18 | 62.07% | 5 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 7 | Guilherme Schettine | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 17 | 7.7 | |
| 6 | Wang Xianjun | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 47 | 6.5 | |
| 4 | Yang Fan | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 60 | 6.4 | |
| 21 | Qi Yuxi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 11 | Xie Weijun | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 3 | 28 | 7.1 | |
| 3 | Wang Zhenghao | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 3 | 6.3 | |
| 14 | Huang Jiahui | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 0 | 52 | 6.4 | |
| 5 | Jaume Grau Ciscar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 9 | Alberto Quiles | Forward | 1 | 1 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 4 | 36 | 6.7 | |
| 22 | Yongjia Li | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 23 | Song Long | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 1 | 1 | 20 | 6 | |
| 19 | Song Wenjie | Forward | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.3 | |
| 4 | Jin Yangyang | Defender | 0 | 0 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 3 | 61 | 7.1 | |
| 31 | Luo Senwen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 8 | Lin Chuangyi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 10 | Carlos Strandberg | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 19 | 6.4 | |
| 7 | Yaw Yeboah | Forward | 2 | 1 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 5 | 1 | 54 | 6.4 | |
| 30 | Che Shiwei | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 6 | Malcom Sylas Edjouma | Midfielder | 5 | 2 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 2 | 67 | 7.1 | |
| 26 | Nemanja Andjelkovic | Defender | 0 | 0 | 1 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 0 | 57 | 6.4 | |
| 24 | Ngan Chuck Pan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 29 | Suda Li | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 2 | 53 | 6.5 | |
| 34 | Yonghao Jin | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 37 | Zixian Wei | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 0 | 52 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ