-0.25 1.07
+0.25 0.83
2.5 0.88
u 1.01
2.31
2.73
3.55
-0 1.07
+0 1.08
1 0.74
u 1.17
2.86
3.25
2.26
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tigres UANL vs Chivas Guadalajara hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tigres UANL vs Chivas Guadalajara tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tigres UANL vs Chivas Guadalajara hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Aguirre Daniel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nahuel Ignacio Guzman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 21 | 47.73% | 0 | 0 | 59 | 7.7 | |
| 17 | Rodrigo Aguirre | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 20 | 7.4 | |
| 7 | Angel Correa | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 37 | 8.6 | |
| 8 | Fernando Gorriaran Fontes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 27 | Jesus Ricardo Angulo Uriarte | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 1 | 1 | 54 | 6.7 | |
| 11 | Juan Brunetta | Tiền vệ công | 5 | 3 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 26 | 9 | |
| 6 | Juan Vigon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 0% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 77 | Jonathan Ozziel Herrera Morales | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 14 | Jesus Garza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 23 | Romulo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 5 | Cesar Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 36 | 7.2 | |
| 28 | Joaquim Henrique Pereira Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 3 | 62 | 7.2 | |
| 33 | Rafael Guerrero Ramirez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 37 | 6.2 | |
| 30 | Diego Alexander Sanchez Guevara | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Fernando Ruben Gonzalez Pineda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 73 | 60 | 82.19% | 0 | 0 | 83 | 6.3 | |
| 17 | Ricardo Marin Sanchez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 25 | Roberto Carlos Alvarado Hernandez | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 72 | 57 | 79.17% | 5 | 0 | 97 | 7.1 | |
| 10 | Efrain Alvarez | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 5 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 7 | Luis Romo | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 79 | 66 | 83.54% | 0 | 3 | 89 | 5.8 | |
| 4 | Miguel Ángel Tapias Dávila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 30 | 6.1 | |
| 11 | Brian Gutierrez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 2 | Jose Castillo Perez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 1 | 2 | 62 | 6 | |
| 5 | Olivan Bryan Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 19 | Diego Campillo Del Campo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 1 | 46 | 5.8 | |
| 1 | Jose Raul Rangel Aguilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 33 | 5.4 | |
| 24 | Miguel Alejandro Gomez Ortiz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 2 | 29 | 6.6 | |
| 23 | Aguirre Daniel | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 2 | 53 | 7.5 | |
| 34 | Armando Gonzalez Alba | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 26 | Hugo Camberos | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 226 | Santiago Sandoval | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 43 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ