-1 0.84
+1 0.94
2.75 0.87
u 0.85
1.48
5.35
3.83
-0.25 0.84
+0.25 1.06
1.25 0.98
u 0.72
2.1
4.6
2.25
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tigres UANL vs Pachuca hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tigres UANL vs Pachuca tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tigres UANL vs Pachuca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jose Salomon Rondon Gimenez Goal cancelled
Carlos Luis Quintero Arroyo
Enner Valencia
Robert Kenedy Nunes do Nascimento
Victor Alfonso Guzman
1 - 1 Jose Salomon Rondon Gimenez
1 - 2 Robert Kenedy Nunes do Nascimento
Rene Lopez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nahuel Ignacio Guzman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 38 | 73.08% | 0 | 0 | 58 | 6.9 | |
| 17 | Rodrigo Aguirre | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 2 | 28.57% | 2 | 3 | 16 | 6.6 | |
| 7 | Angel Correa | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 3 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 8 | Fernando Gorriaran Fontes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 1 | 0 | 56 | 6.5 | |
| 27 | Jesus Ricardo Angulo Uriarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 64 | 6.8 | |
| 11 | Juan Brunetta | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 16 | Diego Lainez Leyva | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 2 | 2 | 61 | 7.1 | |
| 32 | Vladimir Lorona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 2 | 58 | 6.7 | |
| 77 | Jonathan Ozziel Herrera Morales | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 24 | 7.9 | |
| 14 | Jesus Garza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 4 | 1 | 87 | 6.8 | |
| 23 | Romulo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 54 | 6.9 | |
| 5 | Cesar Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 28 | Joaquim Henrique Pereira Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 1 | 49 | 6 | |
| 30 | Diego Alexander Sanchez Guevara | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 32 | 7.1 | |
| 7 | Carlos Luis Quintero Arroyo | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 5 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 10 | Enner Valencia | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 29 | Robert Kenedy Nunes do Nascimento | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 14 | 7.7 | |
| 4 | Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 8 | Victor Alfonso Guzman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 4 | 0 | 16 | 7.1 | |
| 11 | Oussama Idrissi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 16 | Christian Rivera Cuellar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 2 | Sergio Barreto | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 2 | 50 | 7 | |
| 25 | Carlos Agustin Moreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 26 | Alan Bautista | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 12 | Brian Alberto Garcia Carpizo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 1 | 52 | 6.3 | |
| 14 | Carlos Sanchez Nava | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 1 | 62 | 6.8 | |
| 18 | Alexei Dominguez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 188 | Sergio Rodríguez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 23 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ