Tigres UANL
-1.75 0.96
+1.75 0.82
3.25 0.85
u 0.87
1.27
7.00
5.10
-0.75 0.96
+0.75 0.75
1.5 0.99
u 0.71
1.73
5.7
2.6
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tigres UANL vs Santos Laguna hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tigres UANL vs Santos Laguna tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tigres UANL vs Santos Laguna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Carlos Armando Gruezo Arboleda
0 - 1 Lucas Gabriel Di Yorio
Emmanuel Echeverria
Kevin Alexander Palacios Salazar
Kevin Picon
Salvador Mariscal
Jesus Ocejo
Bruno Amione
Kevin Picon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nahuel Ignacio Guzman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 7 | Angel Correa | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 5 | 0 | 59 | 7.9 | |
| 8 | Fernando Gorriaran Fontes | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 1 | 70 | 7 | |
| 27 | Jesus Ricardo Angulo Uriarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 11 | Juan Brunetta | Tiền vệ công | 6 | 0 | 4 | 53 | 48 | 90.57% | 1 | 0 | 69 | 8.6 | |
| 16 | Diego Lainez Leyva | Cánh phải | 4 | 2 | 5 | 61 | 54 | 88.52% | 1 | 0 | 79 | 9 | |
| 32 | Vladimir Lorona | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 1 | 1 | 59 | 6.5 | |
| 77 | Jonathan Ozziel Herrera Morales | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 12 | 7.6 | |
| 19 | Edgar Ivan Lopez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 7.2 | |
| 14 | Jesus Garza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 47 | 44 | 93.62% | 3 | 3 | 69 | 6.8 | |
| 23 | Romulo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 1 | 61 | 6.2 | |
| 5 | Cesar Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 2 | Francisco Manuel Reyes Maldonado | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 28 | Joaquim Henrique Pereira Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 4 | 74 | 7.9 | |
| 20 | Marcelo Flores | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 30 | Diego Alexander Sanchez Guevara | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Carlos Armando Gruezo Arboleda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 6 | Javier Guemez Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 35 | Kevin Balanta Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 34 | 5.9 | |
| 7 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 21 | Fran Villalba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 1 | Carlos Acevedo Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 24 | 5.2 | |
| 13 | Jesus Ocejo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 14 | Efrain Orona Zavala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 19 | Oscar Haret Ortega Gatica | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 22 | 5.4 | |
| 2 | Bruno Amione | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 8 | 6.3 | |
| 26 | Ramiro Sordo | Cánh phải | 5 | 2 | 2 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 38 | 7.4 | |
| 9 | Lucas Gabriel Di Yorio | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 6 | 26 | 7.7 | |
| 8 | Salvador Mariscal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 77 | Kevin Alexander Palacios Salazar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 22 | Kevin Picon | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 17 | Emmanuel Echeverria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 37 | 4.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ