Kết quả trận Tokyo Verdy vs FC Tokyo, 12h00 ngày 22/03

Vòng 8
12:00 ngày 22/03/2026
Tokyo Verdy
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
FC Tokyo

Pen [4-2]

Địa điểm: Ajinomoto Stadium
Thời tiết: Trong lành, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.5
1.8
-1.5
1.961
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
8.4 4.86
2-0
22 7.6
2-1
16.5 90
3-1
70 225
3-2
100 225
4-2
225 170
4-3
225 225
0-0
6.1
1-1
6.1
2-2
24
3-3
225
4-4
225
AOS
75

VĐQG Nhật Bản » 10

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tokyo Verdy vs FC Tokyo hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tokyo Verdy vs FC Tokyo tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tokyo Verdy vs FC Tokyo hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Tokyo Verdy vs FC Tokyo

Tokyo Verdy Tokyo Verdy
Phút
FC Tokyo FC Tokyo
Itsuki Someno match yellow.png
10'
Kazuya Miyahara match yellow.png
51'
62'
match change Keita Endo
Ra sân: Ryunosuke Sato
62'
match change Fuki Yamada
Ra sân: Leon Nozawa
Yuya Fukuda
Ra sân: Yuan Matsuhashi
match change
63'
Hiroto Yamami
Ra sân: Kosuke Saito
match change
63'
71'
match change Kyota Tokiwa
Ra sân: Takahiro Kou
76'
match yellow.png Keita Endo
Taiju Yoshida
Ra sân: Kazuya Miyahara
match change
84'
86'
match change Teruhito Nakagawa
Ra sân: Kein Sato
86'
match change Kashif Bangnagande
Ra sân: Kento Hashimoto

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Tokyo Verdy VS FC Tokyo

Tokyo Verdy Tokyo Verdy
FC Tokyo FC Tokyo
9
 
Tổng cú sút
 
7
2
 
Sút trúng cầu môn
 
1
13
 
Phạm lỗi
 
8
6
 
Phạt góc
 
2
8
 
Sút Phạt
 
13
3
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
1
 
Cứu thua
 
2
10
 
Cản phá thành công
 
12
14
 
Thử thách
 
8
15
 
Long pass
 
25
3
 
Successful center
 
3
4
 
Sút ra ngoài
 
3
3
 
Cản sút
 
3
9
 
Rê bóng thành công
 
12
1
 
Đánh chặn
 
1
26
 
Ném biên
 
27
291
 
Số đường chuyền
 
522
65%
 
Chuyền chính xác
 
76%
83
 
Pha tấn công
 
101
33
 
Tấn công nguy hiểm
 
31
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
34
 
Số pha tranh chấp thành công
 
46
9
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
11
 
Số quả tạt chính xác
 
14
22
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
23
 
Phá bóng
 
17

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Hiroto Yamami
14
Yuya Fukuda
55
Taiju Yoshida
41
Keisuke Nakamura
35
Shuto Tanabe
28
Joi Yamamoto
40
Yuta Arai
27
Ryosuke Shirai
25
Issei Kumatoriya
Tokyo Verdy Tokyo Verdy 3-4-2-1
4-4-2 FC Tokyo FC Tokyo
21
Nagasawa
6
Miyahara
5
Inoue
15
Suzuki
23
Fukazawa
16
Hirakawa
10
Morita
22
Uchida
8
Saito
7
Matsuhas...
9
Someno
81
Seung-Gy...
2
Muroya
24
Scholz
15
Omori
42
Hashimot...
16
Sato
18
Hashimot...
8
Kou
23
Sato
28
Nozawa
26
Nagakura

Substitutes

71
Fuki Yamada
22
Keita Endo
27
Kyota Tokiwa
6
Kashif Bangnagande
39
Teruhito Nakagawa
1
Hayate Tanaka
17
Hayato Inamura
37
Koizumi Kei
10
Keigo Higashi
Đội hình dự bị
Tokyo Verdy Tokyo Verdy
Hiroto Yamami 11
Yuya Fukuda 14
Taiju Yoshida 55
Keisuke Nakamura 41
Shuto Tanabe 35
Joi Yamamoto 28
Yuta Arai 40
Ryosuke Shirai 27
Issei Kumatoriya 25
Tokyo Verdy FC Tokyo
71 Fuki Yamada
22 Keita Endo
27 Kyota Tokiwa
6 Kashif Bangnagande
39 Teruhito Nakagawa
1 Hayate Tanaka
17 Hayato Inamura
37 Koizumi Kei
10 Keigo Higashi

Dữ liệu đội bóng:Tokyo Verdy vs FC Tokyo

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2
1.33 Bàn thua 0.33
3.67 Sút trúng cầu môn 3.67
11.33 Phạm lỗi 9.67
6 Phạt góc 2.67
2 Thẻ vàng 1
44.33% Kiểm soát bóng 52.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.5
1.5 Bàn thua 0.7
2.8 Sút trúng cầu môn 4.6
10.5 Phạm lỗi 10.7
4.2 Phạt góc 4.1
1.5 Thẻ vàng 1.6
45.6% Kiểm soát bóng 51.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Tokyo Verdy (10trận)
Chủ Khách
FC Tokyo (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
1
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
1
3
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
1
0
0
4

Tokyo Verdy Tokyo Verdy
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Kazuya Miyahara Defender 0 0 0 30 26 86.67% 1 1 34 6.7
8 Kosuke Saito Midfielder 3 1 2 20 15 75% 1 0 34 6.2
15 Kaito Suzuki Defender 0 0 0 35 21 60% 0 1 49 6.7
16 Rei Hirakawa Midfielder 2 1 0 32 18 56.25% 0 2 46 6.2
14 Yuya Fukuda Midfielder 0 0 0 1 0 0% 0 0 5 6.9
10 Koki Morita Midfielder 0 0 1 37 32 86.49% 5 0 60 7
23 Daiki Fukazawa Defender 1 0 0 21 10 47.62% 0 1 50 7.6
7 Yuan Matsuhashi Midfielder 0 0 1 14 11 78.57% 1 0 24 6.4
9 Itsuki Someno Forward 1 0 2 16 9 56.25% 1 3 40 7
21 Yuya Nagasawa Thủ môn 0 0 0 27 13 48.15% 0 0 29 8.8
11 Hiroto Yamami Forward 1 0 0 2 0 0% 2 0 8 7
55 Taiju Yoshida Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 3 7
5 Ryota Inoue Defender 1 0 0 40 24 60% 0 4 46 6.7
22 Yosuke Uchida Defender 0 0 0 16 10 62.5% 0 0 41 6.7

FC Tokyo FC Tokyo
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
81 Kim Seung-Gyu Thủ môn 0 0 0 35 22 62.86% 0 1 46 6.7
24 Alexander Scholz Defender 0 0 0 94 81 86.17% 0 3 106 7
18 Kento Hashimoto Midfielder 0 0 0 56 38 67.86% 1 5 69 7.1
39 Teruhito Nakagawa Forward 0 0 0 3 1 33.33% 0 1 4 6.6
22 Keita Endo Midfielder 0 0 1 9 1 11.11% 3 0 14 7
2 Sei Muroya Defender 0 0 1 32 28 87.5% 3 0 55 7.3
8 Takahiro Kou Midfielder 0 0 0 51 36 70.59% 0 2 59 6.7
6 Kashif Bangnagande Defender 0 0 0 3 3 100% 2 0 8 6.7
71 Fuki Yamada Midfielder 1 0 0 6 5 83.33% 1 0 9 6
15 Rio Omori Defender 0 0 0 92 85 92.39% 0 4 101 7.8
42 Kento Hashimoto Defender 0 0 0 60 40 66.67% 2 1 80 7
28 Leon Nozawa Forward 3 0 0 9 6 66.67% 0 0 21 6.4
16 Kein Sato Midfielder 1 0 0 24 15 62.5% 0 0 37 5.9
26 Motoki Nagakura Tiền đạo cắm 1 1 0 23 16 69.57% 0 2 39 6.6
23 Ryunosuke Sato Midfielder 1 0 1 17 14 82.35% 2 0 34 6.7
27 Kyota Tokiwa Midfielder 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 13 7.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ