Tokyo Verdy
Pen [4-3]
+0.5 0.74
-0.5 1.06
1.75 0.79
u 0.88
3.40
2.19
2.85
-0 0.74
+0 0.63
0.75 1.00
u 0.80
4.5
3.2
1.83
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tokyo Verdy vs Machida Zelvia hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tokyo Verdy vs Machida Zelvia tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tokyo Verdy vs Machida Zelvia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Takuma Nishimura
0 - 1 Yuki Soma
Erik Nascimento de Lima
Kanji Kuwayama
0 - 2 Yuta Nakayama
Yuta Nakayama Goal (VAR xác nhận)
Mae Hiroyuki
Hokuto Shimoda
Futa Tokumura
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kazuya Miyahara | Defender | 0 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 3 | 55 | 6.6 | |
| 1 | Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 0 | 36 | 7.3 | |
| 8 | Kosuke Saito | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 15 | Kaito Suzuki | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 4 | 68 | 6.4 | |
| 16 | Rei Hirakawa | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 1 | 74 | 7.2 | |
| 10 | Koki Morita | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 2 | 0 | 69 | 7.2 | |
| 23 | Daiki Fukazawa | Defender | 1 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 3 | 57 | 6.7 | |
| 7 | Yuan Matsuhashi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 9 | Itsuki Someno | Forward | 3 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 9 | 35 | 6.9 | |
| 4 | Naoki Hayashi | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 11 | Hiroto Yamami | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 7 | |
| 55 | Taiju Yoshida | Defender | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 1 | 4 | 7.7 | |
| 5 | Ryota Inoue | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 46 | 6.2 | |
| 27 | Ryosuke Shirai | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7 | |
| 40 | Yuta Arai | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 0 | 43 | 7.9 | |
| 22 | Yosuke Uchida | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 26 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ryohei Shirasaki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 27 | Erik Nascimento de Lima | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 2 | 40 | 6.5 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 1 | 1 | 68 | 7.3 | |
| 20 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 2 | 16 | 6.1 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 31 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 1 | 63 | 7 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 6 | 1 | 49 | 8.2 | |
| 88 | Hotaka Nakamura | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 30 | 15 | 50% | 4 | 6 | 51 | 7.1 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 2 | 52 | 5.8 | |
| 99 | Tete Yengi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 36 | 5.8 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 0 | 56 | 6.3 | |
| 49 | Kanji Kuwayama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 8 | 5.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ