-0.5 0.99
+0.5 0.89
3 1.10
u 0.62
1.94
3.08
3.50
-0.25 0.99
+0.25 0.73
1.25 1.02
u 0.68
2.42
3.63
2.23
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toronto FC vs Colorado Rapids hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 00:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toronto FC vs Colorado Rapids tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toronto FC vs Colorado Rapids hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jackson Travis Card upgrade (VAR xác nhận)
Jackson Travis
Keegan Rosenberry
0 - 1 Paxten Aaronson
0 - 2 Keegan Rosenberry
Miguel Angel Navarro Zarate
Joshua Atencio

Miguel Angel Navarro Zarate
Alexis Manyoma
Darren Yapi
Ian Murphy
Noah Cobb
Noah Cobb
Hamzat Ojediran
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jonathan Osorio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 76 | 71 | 93.42% | 2 | 0 | 95 | 6.82 | |
| 25 | Walker Zimmerman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 5.06 | |
| 20 | Daniel Salloi | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 1 | 40 | 7.14 | |
| 13 | Benjamin Kuscevic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 61 | 6.23 | |
| 22 | Richmond Laryea | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 0 | 77 | 7.4 | |
| 44 | Raheem Edwards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 33 | 5.57 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 21 | 7.94 | |
| 8 | Jose Adoni Cifuentes Charcopa | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 54 | 39 | 72.22% | 1 | 0 | 70 | 6.44 | |
| 3 | Matheus Pereira | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 35 | 6.54 | |
| 29 | Deandre Kerr | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 26 | 6.05 | |
| 14 | Alonso Coello | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 73 | 66 | 90.41% | 8 | 1 | 97 | 8.01 | |
| 1 | Luka Gavran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 5.97 | |
| 17 | Emilio Aristizabal | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.92 | |
| 12 | Zane Monlouis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 36 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Robert Holding | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 73 | 65 | 89.04% | 0 | 2 | 86 | 6.17 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 38 | 7.5 | |
| 1 | Zackary Steffen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 57 | 5.97 | |
| 12 | Joshua Atencio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 50 | 6.03 | |
| 29 | Miguel Angel Navarro Zarate | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 55 | 5.6 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 40 | 7.01 | |
| 7 | Dante Sealy | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 23 | 6.03 | |
| 10 | Paxten Aaronson | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 28 | 7.48 | |
| 77 | Darren Yapi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.85 | |
| 24 | Noah Cobb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 22 | 6.56 | |
| 11 | Alexis Manyoma | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.92 | |
| 19 | Ian Murphy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 99 | Jackson Travis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 16 | 5.56 | |
| 8 | Hamzat Ojediran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 58 | 6.3 | |
| 13 | Wayne Frederick | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 22 | Lucas Herrington | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 67 | 89.33% | 0 | 1 | 99 | 7.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ