Kết quả trận Toronto FC vs FC Cincinnati, 00h10 ngày 12/04

Vòng 7
00:10 ngày 12/04/2026
Toronto FC
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
FC Cincinnati 1
Địa điểm: Toronto Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 21℃~22℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
2.02
+1
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
10 11
2-0
13.5 16.5
2-1
8.8 27
3-1
18 75
3-2
23 48
4-2
65 80
4-3
120 140
0-0
15
1-1
6.6
2-2
12
3-3
46
4-4
225
AOS
24

VĐQG Mỹ » 7

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toronto FC vs FC Cincinnati hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 00:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toronto FC vs FC Cincinnati tại VĐQG Mỹ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toronto FC vs FC Cincinnati hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Toronto FC vs FC Cincinnati

Toronto FC Toronto FC
Phút
FC Cincinnati FC Cincinnati
Benjamin Kuscevic match yellow.png
38'
Jonathan Osorio match yellow.png
45'
58'
match yellow.png Bryan Ramirez
62'
match change Kyle Smith
Ra sân: Matthew Miazga
62'
match change Ayoub Jabbari
Ra sân: Tom Barlow
69'
match yellow.png Ahoueke Steeve Kevin Denkey
71'
match yellow.pngmatch red Ahoueke Steeve Kevin Denkey
Malik Henry
Ra sân: Derrick Etienne
match change
82'
Emilio Aristizabal
Ra sân: Jose Adoni Cifuentes Charcopa
match change
82'
Lazar Stefanovic
Ra sân: Zane Monlouis
match change
82'
Kobe Franklin
Ra sân: Matheus Pereira
match change
82'
Gilberto Flores(OW) 1 - 0 match phan luoi
83'
88'
match change Gerardo Valenzuela
Ra sân: Pavel Bucha
88'
match change Kenji Mboma
Ra sân: Bryan Ramirez
90'
match change Obinna Nwobodo
Ra sân: Ender Echenique
90'
match goal 1 - 1 Kenji Mboma
Kiến tạo: Ayoub Jabbari

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Toronto FC VS FC Cincinnati

Toronto FC Toronto FC
FC Cincinnati FC Cincinnati
10
 
Tổng cú sút
 
7
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
14
 
Phạm lỗi
 
20
7
 
Phạt góc
 
4
20
 
Sút Phạt
 
14
1
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
3
0
 
Thẻ đỏ
 
1
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
36
 
Đánh đầu
 
40
3
 
Cứu thua
 
3
7
 
Cản phá thành công
 
9
8
 
Thử thách
 
9
15
 
Long pass
 
17
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
7
 
Successful center
 
2
5
 
Sút ra ngoài
 
1
21
 
Đánh đầu thành công
 
17
2
 
Cản sút
 
2
7
 
Rê bóng thành công
 
8
7
 
Đánh chặn
 
8
17
 
Ném biên
 
25
370
 
Số đường chuyền
 
402
79%
 
Chuyền chính xác
 
81%
99
 
Pha tấn công
 
90
64
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
1
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
61
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
0.56
 
Cú sút trúng đích
 
1.02
25
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
27
 
Số quả tạt chính xác
 
9
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
21
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
16
 
Phá bóng
 
45

Đội hình xuất phát

Substitutes

76
Lazar Stefanovic
78
Malik Henry
19
Kobe Franklin
17
Emilio Aristizabal
71
Markus Cimermancic
23
William Paul Yarbrough Story
77
Adisa De Rosario
96
Richard Chukwu
64
Jahmarie Nolan
Toronto FC Toronto FC 3-4-2-1
3-4-1-2 FC Cincinnati FC Cincinnati
1
Gavran
13
Kuscevic
12
Monlouis
22
Laryea
3
Pereira
14
Coello
21
Osorio
11
Etienne
20
Salloi
8
Charcopa
9
Sargent
18
Celentan...
4
Hagglund
21
Miazga
3
Flores
66
Echeniqu...
20
Bucha
11
Gidi
29
Ramirez
10
Ferreira
9
Denkey
16
Barlow

Substitutes

17
Kenji Mboma
99
Ayoub Jabbari
5
Obinna Nwobodo
22
Gerardo Valenzuela
24
Kyle Smith
27
Brian Anunga Tah
37
Stiven Jimenez
13
Evan Michael Louro
88
Andrei Chirila
Đội hình dự bị
Toronto FC Toronto FC
Lazar Stefanovic 76
Malik Henry 78
Kobe Franklin 19
Emilio Aristizabal 17
Markus Cimermancic 71
William Paul Yarbrough Story 23
Adisa De Rosario 77
Richard Chukwu 96
Jahmarie Nolan 64
Toronto FC FC Cincinnati
17 Kenji Mboma
99 Ayoub Jabbari
5 Obinna Nwobodo
22 Gerardo Valenzuela
24 Kyle Smith
27 Brian Anunga Tah
37 Stiven Jimenez
13 Evan Michael Louro
88 Andrei Chirila

Dữ liệu đội bóng:Toronto FC vs FC Cincinnati

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2.33
1.33 Bàn thua 2.67
5 Sút trúng cầu môn 4.33
13 Phạm lỗi 13.67
8 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2.33
49% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 2.3
1.6 Bàn thua 2.1
4.1 Sút trúng cầu môn 5
10.7 Phạm lỗi 11
5.2 Phạt góc 4.1
1.8 Thẻ vàng 1.9
44.9% Kiểm soát bóng 50.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Toronto FC (12trận)
Chủ Khách
FC Cincinnati (15trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
3
2
HT-H/FT-T
2
0
1
2
HT-B/FT-T
1
0
1
1
HT-T/FT-H
2
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
0
2
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
1
0
HT-B/FT-B
0
0
0
1

Toronto FC Toronto FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Jonathan Osorio Tiền vệ trụ 1 0 0 56 51 91.07% 0 0 70 6.62
20 Daniel Salloi Cánh trái 0 0 1 18 13 72.22% 1 0 30 6.07
13 Benjamin Kuscevic Trung vệ 3 1 0 43 37 86.05% 0 9 59 7.18
11 Derrick Etienne Cánh trái 1 1 0 11 9 81.82% 4 0 27 6.29
22 Richmond Laryea Hậu vệ cánh phải 0 0 0 47 43 91.49% 2 1 73 6.5
9 Joshua Sargent Tiền đạo cắm 1 0 0 22 15 68.18% 0 2 32 6.09
8 Jose Adoni Cifuentes Charcopa Tiền vệ trụ 1 0 1 33 18 54.55% 2 1 52 6.95
3 Matheus Pereira Hậu vệ cánh trái 2 0 0 26 21 80.77% 3 0 45 6.44
19 Kobe Franklin Hậu vệ cánh phải 0 0 0 3 3 100% 1 0 7 6.12
14 Alonso Coello Tiền vệ trụ 0 0 4 49 40 81.63% 13 2 74 7.42
1 Luka Gavran Thủ môn 0 0 0 19 10 52.63% 0 1 25 6.54
76 Lazar Stefanovic Trung vệ 0 0 1 7 7 100% 0 3 11 6.53
17 Emilio Aristizabal Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 0 0 4 5.92
12 Zane Monlouis Trung vệ 0 0 0 33 25 75.76% 0 2 44 6.81
78 Malik Henry Tiền vệ phải 1 1 0 1 0 0% 1 0 8 6.12

FC Cincinnati FC Cincinnati
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Matthew Miazga Trung vệ 1 1 0 38 35 92.11% 0 2 50 6.97
4 Nick Hagglund Trung vệ 1 1 0 43 34 79.07% 1 5 73 7.02
9 Ahoueke Steeve Kevin Denkey Tiền đạo cắm 1 0 1 20 16 80% 0 1 28 4.68
10 Evander da Silva Ferreira Tiền vệ công 2 0 3 34 28 82.35% 5 0 53 7.42
24 Kyle Smith Hậu vệ cánh phải 0 0 0 8 5 62.5% 0 0 13 6.2
5 Obinna Nwobodo Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 2 2 100% 0 0 5 6.12
20 Pavel Bucha Tiền vệ trụ 0 0 0 45 37 82.22% 0 0 58 6.11
16 Tom Barlow Tiền đạo cắm 1 1 0 17 13 76.47% 0 2 25 6.27
18 Roman Celentano Thủ môn 0 0 0 29 23 79.31% 0 0 36 6.71
3 Gilberto Flores Trung vệ 0 0 0 51 41 80.39% 0 4 77 6.52
66 Ender Echenique Cánh phải 0 0 0 26 18 69.23% 2 0 41 6.6
11 Samuel Gidi Tiền vệ trụ 0 0 0 47 41 87.23% 0 1 66 6.88
99 Ayoub Jabbari Tiền đạo cắm 0 0 1 11 7 63.64% 0 2 17 6.62
29 Bryan Ramirez Cánh phải 0 0 0 25 21 84% 1 0 48 6.63
22 Gerardo Valenzuela Tiền vệ công 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 6.22
17 Kenji Mboma Tiền đạo cắm 1 1 0 6 5 83.33% 0 0 9 7.02

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ