Tottenham Hotspur
-0 0.90
+0 1.00
2.75 0.98
u 0.92
2.58
2.61
3.70
-0 0.90
+0 0.96
1 0.72
u 1.21
3.1
3.15
2.27
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày 18/04/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs Brighton Hove Albion tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs Brighton Hove Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kaoru Mitoma
Mats Wieffer
1 - 1 Kaoru Mitoma
Georginio Rutter
Matthew ORiley
Maxim de Cuyper
Charalampos Kostoulas
2 - 2 Georginio Rutter
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.67 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 31 | 6.95 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 6.22 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 23 | 6.69 | |
| 39 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.32 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 4 | 0 | 29 | 7.64 | |
| 22 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 23 | 6.75 | |
| 13 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 16 | 6.38 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 22 | 6.94 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 31 | Antonin Kinsky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 18 | 6.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 5.95 | |
| 30 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 22 | 6.06 | |
| 21 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 29 | 6.13 | |
| 24 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 21 | 5.92 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 6 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 26 | 6.19 | |
| 27 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 23 | 5.91 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 4.99 | |
| 11 | Yankuba Minteh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 5 | 1 | 20 | 6.48 | |
| 25 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 2 | 6 | 6.12 | |
| 13 | Jack Hinshelwood | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 13 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ