-0 0.94
+0 0.94
2.5 0.44
u 1.60
3.00
2.16
3.20
-0 0.94
+0 0.73
1.25 0.95
u 0.85
3.4
2.75
2.4
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Newcastle United hôm nay ngày 11/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs Newcastle United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs Newcastle United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Malick Thiaw
Joseph Willock Goal cancelled
Dan Burn
1 - 2 Jacob Ramsey
Sandro Tonali
Jacob Murphy
William Osula
Nick Woltemade
Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
Lewis Hall
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 34 | 6.53 | |
| 19 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 28 | 6.45 | |
| 6 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 24 | 6.72 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 24 | 6.13 | |
| 39 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.17 | |
| 22 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 31 | 5.84 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 43 | 6.04 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 3 | 0 | 4 | 29 | 26 | 89.66% | 4 | 0 | 52 | 7 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 48 | 7.65 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 1 | 65 | 6.49 | |
| 3 | Radu Dragusin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 3 | 45 | 6.68 | |
| 11 | Mathys Tel | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 26 | 5.98 | |
| 28 | Wilson Odobert | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 14 | Archie Gray | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 42 | 7.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 3 | 2 | 67 | 6.57 | |
| 1 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.22 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 3 | 42 | 6.45 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 40 | 6.66 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 45 | 6.48 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 4 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 31 | 7.22 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 32 | 31 | 96.88% | 10 | 0 | 52 | 7.26 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 3 | 43 | 7 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 38 | 7.54 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 3 | 2 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 4 | 43 | 8 | |
| 20 | Anthony Elanga | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 10 | 1 | 48 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ