-0 0.84
+0 1.04
2.5 0.88
u 0.91
2.40
2.75
3.40
-0 0.84
+0 1.05
1 1.00
u 0.80
3
3.6
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Nottingham Forest hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs Nottingham Forest tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs Nottingham Forest hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Igor Jesus Maciel da Cruz
Ibrahim Sangare
0 - 2 Morgan Gibbs White
Ryan Yates
Taiwo Awoniyi
Dan Ndoye
0 - 3 Taiwo Awoniyi
Taiwo Awoniyi
Nicolas Dominguez
James Mcatee
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 35 | 6.31 | |
| 19 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 30 | 6.45 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 22 | 5.59 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 6 | 79 | 6.58 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 54 | 80.6% | 0 | 9 | 86 | 6.92 | |
| 39 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 5.76 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 39 | 32 | 82.05% | 11 | 0 | 68 | 6.5 | |
| 22 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 5.94 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 30 | 6.12 | |
| 13 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 1 | 32 | 6.19 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 15 | 6.39 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 2 | 69 | 6.65 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 21 | 5.94 | |
| 11 | Mathys Tel | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 11 | 0 | 54 | 7.01 | |
| 14 | Archie Gray | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 57 | 44 | 77.19% | 0 | 1 | 67 | 6.08 | |
| 15 | Lucas Bergvall | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 24 | 5.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 10 | 38.46% | 0 | 0 | 31 | 7.39 | |
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.84 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 53 | 7.15 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 59 | 7.21 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 5 | 44 | 7.8 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 1 | 12 | 6.48 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 2 | 38 | 7.65 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 7 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 27 | 7.31 | |
| 14 | Dan Ndoye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 5 | 1 | 56 | 8.53 | |
| 24 | James Mcatee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 48 | 38 | 79.17% | 2 | 2 | 77 | 7.64 | |
| 21 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 35 | 7.17 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 0 | 1 | 59 | 7.39 | |
| 19 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 19 | 7.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ