-0.5 1.02
+0.5 0.86
2.25 0.89
u 0.92
1.93
3.80
3.25
-0.25 1.02
+0.25 0.85
1 0.98
u 0.83
2.4
5
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toulouse vs Lorient hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toulouse vs Lorient tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toulouse vs Lorient hôm nay chính xác nhất tại đây.
Noah Cadiou
Abdoulaye Diagne Faye
Tosin Aiyegun
Sambou Soumano
Panos Katseris
Jean Victor Makengo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.35 | |
| 15 | Aron Donnum | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 2 | 0 | 39 | 6.33 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 0 | 56 | 6.98 | |
| 3 | Mark McKenzie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 30 | 6.31 | |
| 10 | Yann Gboho | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 29 | 6.25 | |
| 11 | Santiago Hidalgo | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 19 | 6.16 | |
| 13 | Jacen Russell-Rowe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 15 | 6.01 | |
| 18 | Pape Diop | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 30 | 6.48 | |
| 1 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.47 | |
| 35 | Seny Koumbassa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 1 | 37 | 6.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Abdoulaye Diagne Faye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 54 | 6.85 | |
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 44 | 6.59 | |
| 17 | Jean Victor Makengo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 6.46 | |
| 44 | Darlin Yongwa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 37 | 6.94 | |
| 12 | Ahmadou Bamba Dieng | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 6 | 6.04 | |
| 11 | Theo Le Bris | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 24 | 6.45 | |
| 32 | Nathaniel Adjei | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 52 | 6.64 | |
| 8 | Noah Cadiou | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 0 | 64 | 6.52 | |
| 29 | Dermane Karim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.68 | |
| 62 | Arthur Avom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 61 | 50 | 81.97% | 2 | 1 | 68 | 6.11 | |
| 43 | Arsene Kouassi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 4 | 1 | 34 | 6.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ