Toulouse
-0.5 0.96
+0.5 0.92
2.25 0.90
u 0.90
2.04
3.22
3.15
-0.25 0.96
+0.25 0.80
1 1.10
u 0.68
2.4
4.55
2.05
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toulouse vs Paris FC hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toulouse vs Paris FC tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toulouse vs Paris FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marshall Munetsi
Diego Coppola
Ilan Kebbal
Thibault De Smet
Luca Koleosho
Vincent Marchetti
Kevin Trapp
Otavio Ataide da Silva
Jean-Philippe Krasso
Moses Simon
Moses Simon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 61 | 52 | 85.25% | 1 | 0 | 79 | 6.16 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 0 | 1 | 77 | 6.27 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 75 | 63 | 84% | 14 | 0 | 105 | 7.16 | |
| 10 | Yann Gboho | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 49 | 6.65 | |
| 12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 2 | 0 | 47 | 6.41 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 65 | 55 | 84.62% | 0 | 7 | 75 | 7.13 | |
| 77 | Mario Sauer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 20 | Emersonn Correia da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 19 | 6.43 | |
| 11 | Santiago Hidalgo | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 4 | 25 | 17 | 68% | 3 | 2 | 54 | 7.39 | |
| 13 | Jacen Russell-Rowe | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 5.93 | |
| 18 | Pape Diop | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 2 | 50 | 44 | 88% | 1 | 1 | 72 | 7.33 | |
| 1 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 5.93 | |
| 7 | Julian Vignolo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 16 | 7.12 | |
| 24 | Dayann Methalie | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 49 | 6.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 0 | 68 | 7.46 | |
| 36 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 20 | 6.57 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 5.89 | |
| 4 | Vincent Marchetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.26 | |
| 33 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 56 | 6.75 | |
| 93 | Nanitamo Jonathan Ikone | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 28 | 6.49 | |
| 7 | Alimani Gory | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 26 | 7.07 | |
| 28 | Thibault De Smet | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.66 | |
| 18 | Marshall Munetsi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 29 | 7.47 | |
| 11 | Jean-Philippe Krasso | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 14 | 6.1 | |
| 10 | Ilan Kebbal | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 4 | 0 | 57 | 6.57 | |
| 6 | Otavio Ataide da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 0 | 69 | 6.15 | |
| 5 | Mamadou Mbow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 63 | 7.32 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 1 | 71 | 6.52 | |
| 24 | Luca Koleosho | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 5.98 | |
| 19 | Nhoa Sangui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 53 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ