Kết quả trận Trikala 2011 Nữ vs Volos 2004 Nữ, 21h00 ngày 26/04

Vòng
21:00 ngày 26/04/2026
Trikala 2011 Nữ
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 1)
Volos 2004 Nữ
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 27°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Nữ Hy Lạp

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Trikala 2011 Nữ vs Volos 2004 Nữ hôm nay ngày 26/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Trikala 2011 Nữ vs Volos 2004 Nữ tại Nữ Hy Lạp 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Trikala 2011 Nữ vs Volos 2004 Nữ hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Trikala 2011 Nữ vs Volos 2004 Nữ

Trikala 2011 Nữ Trikala 2011 Nữ
Phút
Volos 2004 Nữ Volos 2004 Nữ
30'
match goal 0 - 1
1 - 1 match goal
48'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Trikala 2011 Nữ VS Volos 2004 Nữ

Trikala 2011 Nữ Trikala 2011 Nữ
Volos 2004 Nữ Volos 2004 Nữ
10
 
Tổng cú sút
 
8
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
3
 
Phạt góc
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
7
 
Sút ra ngoài
 
4
90
 
Pha tấn công
 
83
55
 
Tấn công nguy hiểm
 
46
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Trikala 2011 Nữ vs Volos 2004 Nữ

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.33
2.33 Bàn thua 1
2 Sút trúng cầu môn 1.33
2 Phạt góc 1
1.67 Thẻ vàng 2.33
47.33% Kiểm soát bóng 36.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 0.3
2.7 Bàn thua 2
1.5 Sút trúng cầu môn 1
1.9 Phạt góc 1.5
1.5 Thẻ vàng 1.4
43.5% Kiểm soát bóng 38.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Trikala 2011 Nữ (11trận)
Chủ Khách
Volos 2004 Nữ (12trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
4
0
3
HT-H/FT-T
1
1
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
2
0
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
2
1
HT-B/FT-B
3
1
2
0