+0.5 1.02
-0.5 0.80
2.25 0.81
u 0.97
6.00
1.58
4.00
+0.25 1.02
-0.25 0.70
1 1.03
u 0.78
7
2.1
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Trung Quốc vs Curacao hôm nay ngày 27/03/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Trung Quốc vs Curacao tại Giao hữu ĐTQG 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Trung Quốc vs Curacao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gervane Kastaneer
Tahith Chong
Jeremy Antonisse
Jearl Margaritha
Jeremy Antonisse
Roshon Van Eijma
Tyrese Noslin
Godfried Roemeratoe
Kevin Felida
Kevin Felida
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 9 | Zhang Yuning | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 3 | 33 | 8.2 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 10 | Wei Shihao | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 26 | 7.7 | |
| 22 | Cheng Jin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 11 | Lin Liangming | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 19 | Yang Liu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 1 | 39 | 7.1 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 15 | Huang Jiahui | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | ||
| 7 | Xie Wenneng | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 17 | Behram Abduweli | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 18 | 6.6 | |
| 2 | Hu Hetao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 18 | Haofan Liu | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 58 | 7.3 | |
| 26 | Xu Bin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 20 | Wang Yudong | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 3 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 24 | Liu Chengyu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 23 | Yang Xi | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 5 | 0 | 43 | 7.6 | |
| 25 | Kuai Jiwen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eloy Room | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 10 | Leandro Bacuna | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 1 | 0 | 58 | 6.5 | |
| 9 | Brandley Kuwas | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 19 | 6.7 | ||
| 20 | Joshua Brenet | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 19 | Gervane Kastaneer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 24 | Riechedly Bazoer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 73 | 97.33% | 0 | 0 | 79 | 6.6 | |
| 7 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 14 | Kenji Gorre | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 5 | Sheral Floranus | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 83 | 76 | 91.57% | 2 | 1 | 107 | 7.2 | |
| 4 | Roshon Van Eijma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 1 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 21 | Kevin Felida | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 6 | Godfried Roemeratoe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 13 | Tahith Chong | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 3 | Jurien Gaari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 94 | 87 | 92.55% | 0 | 0 | 102 | 6.7 | |
| 12 | Sontje Hansen | Forward | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 16 | Jearl Margaritha | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 11 | Jeremy Antonisse | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 8 | Livano Comenencia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 55 | 6.7 | |
| 17 | Tyrese Noslin | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ