-0.75 1.00
+0.75 0.82
3 0.86
u 0.95
1.73
3.90
3.80
-0.25 1.00
+0.25 0.98
1.25 1.05
u 0.75
2.26
4.05
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd TSG Hoffenheim vs FSV Mainz 05 tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả TSG Hoffenheim vs FSV Mainz 05 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dominik Kohr
0 - 1 Phillip Tietz
Kacper Potulski
Nikolas Konrad Veratschnig
Armindo Sieb
Sota Kawasaki
1 - 2 Phillip Tietz
Lennard Maloney
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.55 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 1 | 22 | 6.04 | |
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.93 | |
| 34 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 3 | 1 | 45 | 6.45 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 1 | 2 | 63 | 6.44 | |
| 13 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 2 | 7 | 71 | 6.89 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 42 | 76.36% | 0 | 10 | 75 | 7.41 | |
| 18 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 57 | 50 | 87.72% | 6 | 0 | 78 | 6.66 | |
| 22 | Alexander Prass | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 2 | 2 | 42 | 7.09 | |
| 19 | Tim Lemperle | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 3 | 51 | 6.52 | |
| 21 | Albian Hajdari | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 0 | 80 | 6.69 | |
| 11 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 33 | Max Moerstedt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 7 | Leon Avdullahu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 32 | 6.09 | |
| 29 | Bazoumana Toure | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 2 | 47 | 6.58 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Daniel Batz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 53 | 21 | 39.62% | 0 | 1 | 67 | 6.33 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 2 | 54 | 6.69 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 31 | Dominik Kohr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 20 | 6.21 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 40 | 6.05 | |
| 23 | Sheraldo Becker | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 2 | 24 | 6.07 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 5 | 0 | 56 | 7.47 | |
| 20 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 36 | 8.22 | |
| 4 | Stefan Posch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 4 | 54 | 6.7 | |
| 15 | Lennard Maloney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.05 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 48 | 7.27 | |
| 24 | Sota Kawasaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.15 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 8 | 0 | 39 | 6.95 | |
| 11 | Armindo Sieb | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 20% | 2 | 0 | 10 | 6.17 | |
| 22 | Nikolas Konrad Veratschnig | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 6.32 | |
| 48 | Kacper Potulski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 3 | 35 | 6.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ