-0.75 1.03
+0.75 0.85
2.5 1.38
u 0.40
1.68
4.05
3.70
-0.25 1.03
+0.25 0.98
1.25 1.03
u 0.78
2.2
5
2.4
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs SC Freiburg hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd TSG Hoffenheim vs SC Freiburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả TSG Hoffenheim vs SC Freiburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Max Rosenfelder
Patrick Osterhage
Anthony Jung
Igor Matanovic
Vincenzo Grifo
Jan-Niklas Beste
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 45 | 7.64 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 3 | 0 | 44 | 7.13 | |
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.32 | |
| 34 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 52 | 46 | 88.46% | 9 | 0 | 90 | 9.03 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 61 | 7 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 3 | 2 | 1 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 9 | 83 | 8.95 | |
| 18 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 1 | 2 | 45 | 34 | 75.56% | 6 | 3 | 73 | 7.92 | |
| 22 | Alexander Prass | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.76 | |
| 15 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 7.18 | |
| 21 | Albian Hajdari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 37 | 69.81% | 2 | 0 | 78 | 7.17 | |
| 2 | Robin Hranac | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 1 | 3 | 73 | 7.39 | |
| 11 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 2 | 40 | 7.77 | |
| 33 | Max Moerstedt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 7 | Leon Avdullahu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 72 | 66 | 91.67% | 1 | 0 | 86 | 7.02 | |
| 29 | Bazoumana Toure | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 5 | 1 | 38 | 7.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 52 | 5.88 | |
| 5 | Anthony Jung | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 6.49 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 17 | 5.83 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 5 | 1 | 40 | 6.04 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 26 | 13 | 50% | 2 | 4 | 41 | 6.17 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 1 | 60 | 6.61 | |
| 19 | Jan-Niklas Beste | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 6 | 5.88 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 0 | 36 | 5.67 | |
| 14 | Yuito Suzuki | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 5.7 | |
| 31 | Igor Matanovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 16 | 6.23 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 30 | 58.82% | 0 | 0 | 66 | 6.2 | |
| 37 | Max Rosenfelder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 29 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 46 | 6.18 | |
| 7 | Derry Scherhant | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 5 | 0 | 28 | 6.39 | |
| 22 | Cyriaque Irie | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 2 | 19 | 6.13 | |
| 43 | Ifechukwu Ogbus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 48 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ