-1 0.98
+1 0.90
1.75 1.00
u 0.85
1.45
5.45
4.15
-0.5 0.98
+0.5 0.75
1 0.78
u 1.03
2.05
6
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs St. Pauli hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd TSG Hoffenheim vs St. Pauli tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả TSG Hoffenheim vs St. Pauli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daniel Sinani
0 - 1 Mathias Pereira Lage
Lars Ritzka
Conor Metcalfe
Joeru Fujita
Abdoulie Ceesay
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 54 | 6.93 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 28 | 6.08 | |
| 34 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 9 | 58 | 43 | 74.14% | 11 | 2 | 97 | 8.33 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 2 | 35 | 28 | 80% | 1 | 1 | 51 | 6.68 | |
| 13 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 4 | 23 | 6.81 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 4 | 3 | 1 | 87 | 75 | 86.21% | 0 | 9 | 105 | 7.63 | |
| 18 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 2 | 1 | 40 | 6.3 | |
| 22 | Alexander Prass | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 5 | 0 | 35 | 6.51 | |
| 19 | Tim Lemperle | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 14 | 6.09 | |
| 21 | Albian Hajdari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 51 | 83.61% | 3 | 4 | 82 | 6.94 | |
| 2 | Robin Hranac | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 1 | 4 | 62 | 6.7 | |
| 11 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 29 | 6.45 | |
| 20 | Cole Campbell | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 7 | Leon Avdullahu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 1 | 86 | 6.85 | |
| 29 | Bazoumana Toure | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 6 | 3 | 58 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 33 | 6.76 | |
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 3 | 44 | 6.95 | |
| 8 | Eric Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 1 | 42 | 7.56 | |
| 5 | Hauke Wahl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 3 | 40 | 7.39 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 3 | 2 | 49 | 7.72 | |
| 10 | Daniel Sinani | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 1 | 38 | 6.59 | |
| 28 | Mathias Pereira Lage | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 32 | 7.22 | |
| 21 | Lars Ritzka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 15 | 6.56 | |
| 6 | James Sands | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 5 | 56 | 7.27 | |
| 24 | Conor Metcalfe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 10 | 6.26 | |
| 16 | Joeru Fujita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 49 | 7.43 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 14 | 33.33% | 0 | 3 | 65 | 8.98 | |
| 11 | Arkadiusz Pyrka | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 0 | 55 | 6.56 | |
| 9 | Abdoulie Ceesay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ