+0.75 0.93
-0.75 0.95
0.5 1.48
u 0.30
5.30
1.56
3.60
+0.25 0.93
-0.25 0.75
1 0.90
u 0.90
4.65
2.28
2.12
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Udinese vs Como hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Udinese vs Como tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Udinese vs Como hôm nay chính xác nhất tại đây.
Maximo Perrone
Mergim Vojvoda
Martin Baturina
Sergi Roberto Carnicer
Diego Carlos
Ivan Smolcic
Alvaro Morata
Ignace Van Der Brempt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Christian Kabasele | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 65 | 7.24 | |
| 8 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 46 | 6.77 | |
| 11 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 39 | 29 | 74.36% | 6 | 0 | 67 | 6.48 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 24 | Jakub Piotrowski | Tiền vệ trụ | 5 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 52 | 6.29 | |
| 10 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 36 | 5.97 | |
| 28 | Oumar Solet | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 77 | 75 | 97.4% | 0 | 0 | 98 | 8.36 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 27 | 6.47 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 49 | 7.59 | |
| 6 | Oier Zarraga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 13 | Nicolò Bertola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 2 | 42 | 6.39 | |
| 38 | Lennon Miller | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.21 | |
| 14 | Arthur Atta | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 55 | 6.86 | |
| 20 | Juan Arizala | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.33 | |
| 7 | Idrissa Gueye | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 2 | 11 | 6.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 8 | Sergi Roberto Carnicer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 26 | 6.42 | |
| 2 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 5 | 61 | 7.03 | |
| 31 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 21 | 5.9 | |
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 38 | 7.91 | |
| 34 | Diego Carlos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 51 | 7.31 | |
| 11 | Anastasios Douvikas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.14 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 33 | Lucas Da Cunha | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 50 | 46 | 92% | 3 | 0 | 65 | 6.74 | |
| 77 | Ignace Van Der Brempt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 20 | Martin Baturina | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 18 | 6.43 | |
| 28 | Ivan Smolcic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 2 | 1 | 68 | 7.3 | |
| 23 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 0 | 65 | 6.35 | |
| 10 | Nicolas Paz Martinez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 54 | 7.64 | |
| 3 | Alex Valle Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 46 | 6.66 | |
| 38 | Assane Diao | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 32 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ