Udinese
-0.25 0.90
+0.25 1.00
2.25 1.11
u 0.80
2.22
3.75
3.00
-0 0.90
+0 1.36
0.75 0.80
u 1.11
2.99
4
2.01
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Udinese vs Parma hôm nay ngày 18/04/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Udinese vs Parma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Udinese vs Parma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nesta Elphege
0 - 1 Nesta Elphege
Christian Ordonez
Jacob Ondrejka
Nahuel Estevez
Sascha Britschgi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Christian Kabasele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 8 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 11 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.19 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 24 | Jakub Piotrowski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 10 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.05 | |
| 28 | Oumar Solet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 13 | 6.28 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.34 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.25 | |
| 14 | Arthur Atta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 7 | Gabriel Strefezza | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 9 | 6.47 | |
| 41 | Hans Nicolussi Caviglia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 31 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.42 | |
| 9 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 8 | 6.44 | |
| 3 | Abdoulaye Ndiaye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.45 | |
| 39 | Alessandro Circati | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.48 | |
| 37 | Mariano Troilo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ