-0.25 1.00
+0.25 0.88
2.5 0.48
u 1.50
2.29
2.94
2.95
-0 1.00
+0 1.05
1 1.10
u 0.70
3.2
3.6
2.05
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Udinese vs Sassuolo hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Udinese vs Sassuolo tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Udinese vs Sassuolo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tarik Muharemovic
Woyo Coulibaly
Ulisses Garcia
1 - 1 Armand Lauriente
1 - 2 Andrea Pinamonti
MBala Nzola
Alieu Fadera
Woyo Coulibaly
Cristian Volpato
Alieu Fadera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 52 | 6.11 | |
| 18 | Adam Buksa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.09 | |
| 24 | Jakub Piotrowski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 10 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 6 | 1 | 58 | 6.72 | |
| 28 | Oumar Solet | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 1 | 72 | 7.58 | |
| 15 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 18 | 6.02 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 34 | 6.46 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 38 | 5.83 | |
| 6 | Oier Zarraga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 33 | Jordan Zemura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 1 | 46 | 6.09 | |
| 13 | Nicolò Bertola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 45 | 6.23 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 52 | 6.07 | |
| 38 | Lennon Miller | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 32 | 6.38 | |
| 14 | Arthur Atta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 33 | 6.12 | |
| 20 | Juan Arizala | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Domenico Berardi | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 38 | 6.96 | |
| 23 | Ulisses Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 12 | 7.07 | |
| 99 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 19 | 7.87 | |
| 49 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 34 | 6.24 | |
| 8 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 6 | Sebastian Walukiewicz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 1 | 41 | 6.65 | |
| 42 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 53 | 6.85 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 5 | 0 | 41 | 7.31 | |
| 21 | Jay Idzes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 51 | 6.55 | |
| 25 | Woyo Coulibaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 22 | 6.31 | |
| 3 | Josh Doig | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 1 | 33 | 6.68 | |
| 20 | Alieu Fadera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 80 | Tarik Muharemovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 46 | 6.02 | |
| 90 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 32 | 6.54 | |
| 35 | Luca Lipani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 48 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ