Kết quả trận Ujpesti vs MTK Hungaria, 00h30 ngày 05/04

Vòng 28
00:30 ngày 05/04/2026
Ujpesti
Đã kết thúc 2 - 2 (1 - 1)
MTK Hungaria
Địa điểm: Megyeri út
Thời tiết: Nhiều mây, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.943
+1
1.833
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.806
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
7.8 11
2-0
10.5 19.5
2-1
7.7 20
3-1
15 50
3-2
23 40
4-2
60 125
4-3
135 200
0-0
12
1-1
6.2
2-2
13
3-3
60
4-4
200
AOS
26

VĐQG Hungary » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ujpesti vs MTK Hungaria hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ujpesti vs MTK Hungaria tại VĐQG Hungary 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ujpesti vs MTK Hungaria hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Ujpesti vs MTK Hungaria

Ujpesti Ujpesti
Phút
MTK Hungaria MTK Hungaria
Aljosa Matko 1 - 0 match goal
10'
23'
match pen 1 - 1 Adin Molnar
Abel Krajcsovics match yellow.png
37'
Nejc Gradisar
Ra sân: Abel Krajcsovics
match change
55'
Arne Maier
Ra sân: Fran Brodic
match change
55'
64'
match change Robert Polievka
Ra sân: Marin Jurina
70'
match change Kerezsi Zalan Mark
Ra sân: Jakub Plsek
70'
match change Hunor Nemeth
Ra sân: Istvan Atrok
Arijan Ademi
Ra sân: Noah Fenyo
match change
71'
Krisztofer Horvath match yellow.png
78'
81'
match change Gabor Jurek
Ra sân: Adin Molnar
85'
match yellow.png Patrik Kovacs
Krisztofer Horvath 2 - 1 match pen
87'
Kristof Sarkadi
Ra sân: Aljosa Matko
match change
90'
90'
match goal 2 - 2 Gabor Jurek

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ujpesti VS MTK Hungaria

Ujpesti Ujpesti
MTK Hungaria MTK Hungaria
16
 
Tổng cú sút
 
12
6
 
Sút trúng cầu môn
 
5
12
 
Phạm lỗi
 
11
9
 
Phạt góc
 
6
10
 
Sút Phạt
 
11
0
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
1
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
3
 
Cứu thua
 
4
9
 
Cản phá thành công
 
8
11
 
Thử thách
 
13
26
 
Long pass
 
27
7
 
Successful center
 
3
4
 
Sút ra ngoài
 
3
6
 
Cản sút
 
4
9
 
Rê bóng thành công
 
8
2
 
Đánh chặn
 
3
25
 
Ném biên
 
24
493
 
Số đường chuyền
 
305
83%
 
Chuyền chính xác
 
79%
102
 
Pha tấn công
 
94
88
 
Tấn công nguy hiểm
 
68
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
38
 
Số pha tranh chấp thành công
 
41
2.1
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.38
2.35
 
Cú sút trúng đích
 
1.68
26
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
26
 
Số quả tạt chính xác
 
15
25
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
26
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
16
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Arne Maier
19
Nejc Gradisar
8
Arijan Ademi
38
Kristof Sarkadi
34
Milan Tucic
5
Davit Kobouri
1
Riccardo Piscitelli
39
Gleofilo Vlijter
74
Dominik Kaczvinszki
31
David Dombo
15
Miron Mucsanyi
Ujpesti Ujpesti 4-4-2
4-4-2 MTK Hungaria MTK Hungaria
23
Banai
44
Gergenyi
94
Stronati
55
Fiola
2
Bodnar
11
Horvath
88
Ljujic
77
Fenyo
27
Krajcsov...
17
Matko
9
Brodic
47
Hegyi
26
Armalas
4
Beriashv...
25
Kadar
27
Kovacs
7
Molnar
6
Kata
80
Zeljkovi...
21
Atrok
23
Plsek
11
Jurina

Substitutes

17
Robert Polievka
20
Kerezsi Zalan Mark
8
Hunor Nemeth
39
Gabor Jurek
14
Artur Horvath
15
Imre Szeles
2
Benedek Varju
30
Viktor Vitalyos
29
Jozsef Balazs
24
Fadgyas Tamas Laszlo
3
Janos Szepe
18
Krisztian Nemeth
Đội hình dự bị
Ujpesti Ujpesti
Arne Maier 10
Nejc Gradisar 19
Arijan Ademi 8
Kristof Sarkadi 38
Milan Tucic 34
Davit Kobouri 5
Riccardo Piscitelli 1
Gleofilo Vlijter 39
Dominik Kaczvinszki 74
David Dombo 31
Miron Mucsanyi 15
Ujpesti MTK Hungaria
17 Robert Polievka
20 Kerezsi Zalan Mark
8 Hunor Nemeth
39 Gabor Jurek
14 Artur Horvath
15 Imre Szeles
2 Benedek Varju
30 Viktor Vitalyos
29 Jozsef Balazs
24 Fadgyas Tamas Laszlo
3 Janos Szepe
18 Krisztian Nemeth

Dữ liệu đội bóng:Ujpesti vs MTK Hungaria

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 1.33
5.67 Sút trúng cầu môn 5
10 Phạm lỗi 11.33
4.33 Phạt góc 4.33
1.67 Thẻ vàng 1
53.33% Kiểm soát bóng 49.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.4
1.3 Bàn thua 1.8
4 Sút trúng cầu môn 4
11.7 Phạm lỗi 12.1
4.4 Phạt góc 4.1
1.8 Thẻ vàng 1.8
48.3% Kiểm soát bóng 48.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ujpesti (30trận)
Chủ Khách
MTK Hungaria (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
5
5
HT-H/FT-T
2
3
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
3
4
0
3
HT-B/FT-H
1
0
3
1
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
4
1
1
1
HT-B/FT-B
1
4
6
1

Ujpesti Ujpesti
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
55 Attila Fiola Defender 0 0 0 70 63 90% 0 0 74 6.4
8 Arijan Ademi Midfielder 0 0 0 7 6 85.71% 1 0 10 7
23 David Banai Thủ môn 0 0 0 25 23 92% 0 0 37 6.7
9 Fran Brodic Forward 0 0 4 22 20 90.91% 0 2 27 6.7
94 Patrizio Stronati Trung vệ 2 0 0 63 55 87.3% 1 3 76 6.7
10 Arne Maier Tiền vệ trụ 1 1 0 23 21 91.3% 1 1 28 6.6
44 Bence Gergenyi Defender 0 0 1 29 19 65.52% 3 3 66 6.8
88 Matija Ljujic Midfielder 3 1 1 56 49 87.5% 4 0 74 7.2
17 Aljosa Matko Forward 3 2 1 11 7 63.64% 1 0 21 7.7
11 Krisztofer Horvath Midfielder 1 1 1 53 39 73.58% 10 0 83 6.5
19 Nejc Gradisar Tiền đạo cắm 2 0 0 15 10 66.67% 0 3 18 6.2
27 Abel Krajcsovics Cánh trái 2 1 0 19 13 68.42% 0 1 25 6.3
77 Noah Fenyo Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 45 40 88.89% 0 0 56 6.8
38 Kristof Sarkadi Forward 0 0 0 2 1 50% 0 0 2 6.5
2 Gergo Bodnar Defender 2 0 2 53 44 83.02% 5 0 76 6.4

MTK Hungaria MTK Hungaria
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
25 Tamas Kadar Defender 1 0 0 42 35 83.33% 0 0 57 6.3
23 Jakub Plsek Midfielder 2 0 1 20 15 75% 1 0 27 6.6
11 Marin Jurina Forward 0 0 0 9 7 77.78% 0 3 19 6.8
17 Robert Polievka Forward 0 0 0 3 2 66.67% 1 0 4 6.5
6 Mihaly Kata Midfielder 0 0 1 30 29 96.67% 0 1 44 6.8
80 Adrian Zeljkovic Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 45 39 86.67% 0 0 60 6.6
26 Vilius Armalas Trung vệ 2 1 0 17 12 70.59% 1 2 47 5.8
4 Ilia Beriashvili Defender 0 0 0 35 29 82.86% 0 5 49 6.7
20 Kerezsi Zalan Mark Forward 0 0 0 2 2 100% 1 0 7 6.6
39 Gabor Jurek Cánh trái 1 1 0 6 5 83.33% 1 0 9 7.6
47 Krisztian Hegyi Thủ môn 0 0 0 26 11 42.31% 0 2 45 6.8
7 Adin Molnar Forward 2 1 1 18 15 83.33% 2 0 31 6.9
8 Hunor Nemeth Midfielder 1 0 1 8 8 100% 2 0 17 7
27 Patrik Kovacs Defender 2 1 0 28 18 64.29% 4 2 56 6
21 Istvan Atrok Midfielder 1 1 2 16 13 81.25% 2 0 26 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ