+0.25 1.04
-0.25 0.82
1.5 1.15
u 0.60
3.30
2.04
3.20
-0 1.04
+0 0.60
0.5 1.55
u 0.20
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Union Berlin vs RB Leipzig hôm nay ngày 03/09/2023 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Union Berlin vs RB Leipzig tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Union Berlin vs RB Leipzig hôm nay chính xác nhất tại đây.
Benjamin Henrichs
0 - 1 Xavi Quentin Shay Simons
Lukas Klostermann
Benjamin Sesko
Christoph Baumgartner
0 - 2 Benjamin Sesko
0 - 3 Benjamin Sesko
Castello Lukeba
Emil Forsberg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Kevin Volland | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 22 | 6.71 | |
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 43 | 6.93 | |
| 17 | Kevin Behrens | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 13 | 5.96 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 25 | 6.79 | |
| 6 | Robin Gosens | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 34 | 6.49 | |
| 18 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 24 | 6.24 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 23 | 6.42 | |
| 20 | Aissa Laidouni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 35 | 6.61 | |
| 33 | Alex Kral | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 23 | 6.41 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 37 | 6.76 | |
| 11 | David Datro Fofana | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 29 | 6.53 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Kevin Kampl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 42 | 6.52 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 4 | 64 | 7.01 | |
| 21 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.72 | |
| 9 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 6.05 | |
| 7 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 13 | 6.11 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 4 | 3 | 59 | 7.01 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 4 | 0 | 35 | 6.64 | |
| 17 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 2 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 2 | 52 | 7.53 | |
| 20 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 28 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ