-0.25 0.79
+0.25 1.04
2 0.86
u 0.95
2.05
3.60
3.00
-0.25 0.79
+0.25 0.73
1 1.10
u 0.70
2.73
4.15
1.93
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Union Berlin vs St. Pauli hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Union Berlin vs St. Pauli tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Union Berlin vs St. Pauli hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mathias Pereira Lage
Andreas Hountondji
Conor Metcalfe
Jackson Irvine
Abdoulie Ceesay
Jackson Irvine
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 46 | 6.05 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 5 | 2 | 84 | 6.69 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 7 | Oliver Burke | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 2 | 25 | 6.62 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 53 | 37 | 69.81% | 0 | 8 | 71 | 7.23 | |
| 33 | Alex Kral | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 20 | 6.05 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 70 | 57 | 81.43% | 2 | 6 | 91 | 7.37 | |
| 11 | Woo-Yeong Jeong | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 1 | 37 | 6.18 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 3 | 1 | 52 | 6.11 | |
| 23 | Andrej Ilic | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 18 | 4 | 22.22% | 2 | 12 | 36 | 7.88 | |
| 39 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 32 | 20 | 62.5% | 10 | 0 | 71 | 7.67 | |
| 14 | Leopold Querfeld | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 75 | 58 | 77.33% | 0 | 3 | 95 | 7.08 | |
| 15 | Tom Rothe | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 10 | Ilyas Ansah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 2 | 59 | 6.62 | |
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 27 | 64.29% | 0 | 2 | 63 | 6.11 | |
| 25 | Adam Dzwigala | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 5 | 48 | 7.16 | |
| 5 | Hauke Wahl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 1 | 66 | 6.58 | |
| 20 | Matias Rasmussen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 1 | 53 | 6.66 | |
| 10 | Daniel Sinani | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 6 | 0 | 51 | 6.49 | |
| 28 | Mathias Pereira Lage | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 7 | 60 | 8.68 | |
| 24 | Conor Metcalfe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 19 | Martijn Kaars | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 19 | 6.57 | |
| 16 | Joeru Fujita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 44 | 6.47 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 12 | 38.71% | 0 | 0 | 45 | 7.07 | |
| 11 | Arkadiusz Pyrka | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 36 | 19 | 52.78% | 1 | 1 | 64 | 6.57 | |
| 27 | Andreas Hountondji | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.05 | |
| 9 | Abdoulie Ceesay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ