-0.25 0.85
+0.25 1.03
2.5 0.12
u 4.25
2.26
2.80
3.18
-0 0.85
+0 1.08
1 1.08
u 0.73
3.1
3.6
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Union Berlin vs Werder Bremen hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Union Berlin vs Werder Bremen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Union Berlin vs Werder Bremen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Niklas Stark
1 - 1 Olivier Deman
1 - 2 Jens Stage
Keke Topp
Leonardo Bittencourt
Julian Malatini
1 - 3 Marco Grull
Julian Malatini
Justin Njinmah
1 - 4 Patrice Covic
Isaac Schmidt
Patrice Covic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 19 | 5.69 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 15 | 5.9 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 2 | 13 | 6.25 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 5.72 | |
| 34 | Stanley NSoki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 5.76 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 11 | 5.54 | |
| 23 | Andrej Ilic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 4 | 11 | 6.44 | |
| 39 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 4 | 0 | 22 | 6.93 | |
| 14 | Leopold Querfeld | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 15 | 5.48 | |
| 6 | Aljoscha Kemlein | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 10 | 5.5 | |
| 10 | Ilyas Ansah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Niklas Stark | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 2 | 46 | 6.03 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 7.66 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 1 | 26 | 6.51 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 47 | 6.21 | |
| 3 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 1 | 37 | 6.25 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.28 | |
| 18 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 23 | 6.34 | |
| 2 | Olivier Deman | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 2 | 29 | 7.47 | |
| 9 | Keke Topp | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 20 | 6.68 | |
| 30 | Mio Backhaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 19 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ