Kết quả trận Union Berlin vs Werder Bremen, 23h30 ngày 08/03

Vòng 25
23:30 ngày 08/03/2026
Union Berlin 1
Đã kết thúc 1 - 4 (1 - 2)
Werder Bremen
Địa điểm: Stadion An der Alten Forsterei
Thời tiết: Nhiều mây, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.819
+0.5
1.97
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
2.02
Xỉu
1.78
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
7 8
2-0
12 16
2-1
9.6 31
3-1
23 91
3-2
31 61
4-2
81 96
4-3
131 151
0-0
7.9
1-1
6.2
2-2
15.5
3-3
66
4-4
241
AOS
-

Bundesliga » 30

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Union Berlin vs Werder Bremen hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Union Berlin vs Werder Bremen tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Union Berlin vs Werder Bremen hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Union Berlin vs Werder Bremen

Union Berlin Union Berlin
Phút
Werder Bremen Werder Bremen
16'
match yellow.png Niklas Stark
Derrick Kohn 1 - 0 match pen
18'
Andras Schafer match red
19'
31'
match goal 1 - 1 Olivier Deman
Kiến tạo: Jens Stage
35'
match goal 1 - 2 Jens Stage
Kiến tạo: Cameron Puertas
36'
match yellow.png Keke Topp
46'
match change Leonardo Bittencourt
Ra sân: Keke Topp
46'
match change Julian Malatini
Ra sân: Niklas Stark
Woo-Yeong Jeong
Ra sân: Aljoscha Kemlein
match change
63'
66'
match goal 1 - 3 Marco Grull
Kiến tạo: Romano Schmid
Leopold Querfeld match yellow.png
69'
Tim Skarke
Ra sân: Ilyas Ansah
match change
70'
79'
match yellow.png Julian Malatini
82'
match change Justin Njinmah
Ra sân: Marco Grull
Oliver Burke
Ra sân: Stanley NSoki
match change
82'
Christopher Trimmel
Ra sân: Janik Haberer
match change
82'
90'
match goal 1 - 4 Patrice Covic
Kiến tạo: Leonardo Bittencourt
90'
match change Isaac Schmidt
Ra sân: Yukinari Sugawara
90'
match change Patrice Covic
Ra sân: Romano Schmid

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Union Berlin VS Werder Bremen

Union Berlin Union Berlin
Werder Bremen Werder Bremen
Giao bóng trước
match ok
9
 
Tổng cú sút
 
15
2
 
Sút trúng cầu môn
 
5
5
 
Phạm lỗi
 
13
1
 
Phạt góc
 
3
12
 
Sút Phạt
 
5
1
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
3
1
 
Thẻ đỏ
 
0
25%
 
Kiểm soát bóng
 
75%
19
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
1
4
 
Cản phá thành công
 
12
10
 
Thử thách
 
6
31
 
Long pass
 
33
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
4
2
 
Successful center
 
5
4
 
Substitution
 
5
4
 
Sút ra ngoài
 
7
0
 
Dội cột/xà
 
1
21
 
Đánh đầu thành công
 
25
3
 
Cản sút
 
3
4
 
Rê bóng thành công
 
8
2
 
Đánh chặn
 
5
14
 
Ném biên
 
15
238
 
Số đường chuyền
 
719
63%
 
Chuyền chính xác
 
90%
88
 
Pha tấn công
 
129
31
 
Tấn công nguy hiểm
 
51
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
26%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
74%
1
 
Cơ hội lớn
 
3
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
44
 
Số pha tranh chấp thành công
 
46
1.16
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.96
0.82
 
Cú sút trúng đích
 
2.57
12
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
24
12
 
Số quả tạt chính xác
 
16
23
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
21
21
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
25
27
 
Phá bóng
 
35

Đội hình xuất phát

Substitutes

28
Christopher Trimmel
21
Tim Skarke
7
Oliver Burke
11
Woo-Yeong Jeong
18
Josip Juranovic
33
Alex Kral
31
Matheo Raab
9
Livan Burcu
17
David Preu
Union Berlin Union Berlin 3-5-2
4-3-3 Werder Bremen Werder Bremen
1
Ronnow
34
NSoki
14
Querfeld
5
Doekhi
39
Kohn
6
Kemlein
8
Rani
13
Schafer
19
Haberer
23
Ilic
10
Ansah
30
Backhaus
3
Sugawara
4
Stark
32
Friedl
2
Deman
6
Stage
14
Lynen
18
Puertas
17
Grull
9
Topp
20
Schmid

Substitutes

22
Julian Malatini
24
Patrice Covic
10
Leonardo Bittencourt
11
Justin Njinmah
23
Isaac Schmidt
13
Karl Hein
33
Mick Schmetgens
29
Salim Musah
46
Mats Heitmann
Đội hình dự bị
Union Berlin Union Berlin
Christopher Trimmel 28
Tim Skarke 21
Oliver Burke 7
Woo-Yeong Jeong 11
Josip Juranovic 18
Alex Kral 33
Matheo Raab 31
Livan Burcu 9
David Preu 17
Union Berlin Werder Bremen
22 Julian Malatini
24 Patrice Covic
10 Leonardo Bittencourt
11 Justin Njinmah
23 Isaac Schmidt
13 Karl Hein
33 Mick Schmetgens
29 Salim Musah
46 Mats Heitmann

Dữ liệu đội bóng:Union Berlin vs Werder Bremen

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
2.67 Bàn thua 1.67
4 Sút trúng cầu môn 3.33
10.33 Phạm lỗi 8.67
4.33 Phạt góc 3.33
1.33 Thẻ vàng 1.33
45% Kiểm soát bóng 46.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.1
2 Bàn thua 1.5
3.5 Sút trúng cầu môn 4.2
12.2 Phạm lỗi 10.2
4 Phạt góc 4.7
2.2 Thẻ vàng 2
37.2% Kiểm soát bóng 55.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Union Berlin (32trận)
Chủ Khách
Werder Bremen (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
7
1
6
HT-H/FT-T
1
2
2
3
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
0
1
1
1
HT-H/FT-H
5
1
2
2
HT-B/FT-H
2
0
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
0
1
HT-B/FT-B
4
3
6
2

Union Berlin Union Berlin
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Frederik Ronnow Thủ môn 0 0 0 17 9 52.94% 0 0 19 5.69
19 Janik Haberer Tiền vệ trụ 0 0 0 6 4 66.67% 2 0 15 5.9
8 Khedira Rani Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 6 4 66.67% 1 2 13 6.25
5 Danilho Doekhi Trung vệ 0 0 0 4 1 25% 0 0 7 5.72
34 Stanley NSoki Trung vệ 0 0 0 11 7 63.64% 0 0 17 5.76
13 Andras Schafer Tiền vệ trụ 0 0 0 5 1 20% 0 0 11 5.54
23 Andrej Ilic Tiền đạo cắm 0 0 1 11 5 45.45% 0 4 11 6.44
39 Derrick Kohn Hậu vệ cánh trái 2 1 1 6 5 83.33% 4 0 22 6.93
14 Leopold Querfeld Trung vệ 2 0 0 5 3 60% 0 1 15 5.48
6 Aljoscha Kemlein Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 10 5 50% 0 0 10 5.5
10 Ilyas Ansah Tiền đạo cắm 0 0 0 5 5 100% 1 0 17 6.48

Werder Bremen Werder Bremen
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Niklas Stark Trung vệ 0 0 0 39 38 97.44% 0 2 46 6.03
6 Jens Stage Tiền vệ trụ 2 2 2 12 10 83.33% 0 1 23 7.66
20 Romano Schmid Tiền vệ công 0 0 1 19 16 84.21% 3 1 26 6.51
32 Marco Friedl Trung vệ 0 0 0 44 39 88.64% 0 1 47 6.21
3 Yukinari Sugawara Hậu vệ cánh phải 1 0 0 31 28 90.32% 2 1 37 6.25
14 Senne Lynen Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 23 23 100% 0 0 26 6.28
18 Cameron Puertas Tiền vệ công 1 0 1 21 16 76.19% 3 0 27 6.9
17 Marco Grull Cánh trái 0 0 0 16 13 81.25% 2 0 23 6.34
2 Olivier Deman Hậu vệ cánh trái 1 1 1 19 18 94.74% 2 2 29 7.47
9 Keke Topp Tiền đạo cắm 1 0 0 10 7 70% 0 2 20 6.68
30 Mio Backhaus Thủ môn 0 0 0 11 9 81.82% 0 2 19 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ