Kết quả trận Union Touarga Sport Rabat vs FAR Forces Armee Royales, 02h00 ngày 31/05

Vòng 21
02:00 ngày 31/05/2026
Union Touarga Sport Rabat
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
FAR Forces Armee Royales
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 22°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
8.8 5.5
2-0
18.5 7.4
2-1
12.5 51
3-1
36 151
3-2
51 121
4-2
141 76
4-3
151 151
0-0
8.2
1-1
5.9
2-2
16.5
3-3
86
4-4
151
AOS
-

VĐQG Marốc » 23

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Union Touarga Sport Rabat vs FAR Forces Armee Royales hôm nay ngày 31/05/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Union Touarga Sport Rabat vs FAR Forces Armee Royales tại VĐQG Marốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Union Touarga Sport Rabat vs FAR Forces Armee Royales hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Union Touarga Sport Rabat vs FAR Forces Armee Royales

Union Touarga Sport Rabat Union Touarga Sport Rabat
Phút
FAR Forces Armee Royales FAR Forces Armee Royales
Fallou Mendy(OW) 1 - 0 match phan luoi
13'
Ayoub Mouloua Goal Disallowed match var
35'
Anas Serrhat match yellow.png
42'
Ismail Moutaraji match yellow.png
44'
45'
match goal 1 - 1 Fallou Mendy
Kiến tạo: Nolan Mbemba
Lamine Diakite
Ra sân: Ayoub Mouloua
match change
46'
54'
match yellow.png Abdelfettah Hadraf
Soufiane Tazi
Ra sân: Ismail Moutaraji
match change
58'
60'
match change Jamal Ech Chamakh
Ra sân: Augusto Real Carneiro
60'
match change Hamza Khabba
Ra sân: Mohamed Amine Bourkadi
Amine El Msane match yellow.png
65'
67'
match yellow.png Fallou Mendy
69'
match change Taoufik Razko
Ra sân: Nolan Mbemba
Oussama Raoui
Ra sân: Oussama Soukhane
match change
72'
Ali El Harrak
Ra sân: Deo Bassinga
match change
73'
Cofi Salaheddine match yellow.png
81'
85'
match change Ricardo Coutinho
Ra sân: Reda Slim
85'
match change Jalal-Eddine El Khfiyef
Ra sân: Ahmed Hammoudan
Yassine Amhih
Ra sân: Amine El Msane
match change
85'
Abdessamad Mahir match yellow.png
90'
Fernando Data Chamboco match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Union Touarga Sport Rabat VS FAR Forces Armee Royales

Union Touarga Sport Rabat Union Touarga Sport Rabat
FAR Forces Armee Royales FAR Forces Armee Royales
6
 
Tổng cú sút
 
15
4
 
Sút trúng cầu môn
 
8
0
 
Phạt góc
 
8
6
 
Thẻ vàng
 
2
29%
 
Kiểm soát bóng
 
71%
2
 
Sút ra ngoài
 
7
78
 
Pha tấn công
 
134
31
 
Tấn công nguy hiểm
 
91
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
25%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
75%

Đội hình xuất phát

Substitutes

4
Yassine Amhih
10
Salaheddine Benyachou
11
Lamine Diakite
30
Ali El Harrak
7
Chouaib Faidi
1
Rachid Ghanimi
27
Hamza Moujahid
26
Oussama Raoui
49
Soufiane Tazi
Union Touarga Sport Rabat Union Touarga Sport Rabat 3-4-3
4-2-3-1 FAR Forces Armee Royales FAR Forces Armee Royales
97
Lakred
3
Lemsen
32
Salahedd...
31
Chamboco
47
Soukhane
5
Serrhat
8
Mahir
22
Mahssani
9
Mouloua
28
Bassinga
18
Moutaraj...
22
Mesbahi
3
Bach
24
Abd
4
Mendy
2
Carneiro
26
Mbemba
8
Ouarkhan...
10
Slim
40
Hadraf
11
Hammouda...
9
Bourkadi

Substitutes

5
Yunis Abdelhamid
27
Ayoub Ait Khassou
23
Jamal Ech Chamakh
32
Omar El Khattab
1
Ayoub El Khayati
19
Jalal-Eddine El Khfiyef
17
Hamza Khabba
14
Taoufik Razko
25
Ricardo Silva
Đội hình dự bị
Union Touarga Sport Rabat Union Touarga Sport Rabat
Yassine Amhih 4
Salaheddine Benyachou 10
Lamine Diakite 11
Ali El Harrak 30
Chouaib Faidi 7
Rachid Ghanimi 1
Hamza Moujahid 27
Oussama Raoui 26
Soufiane Tazi 49
Union Touarga Sport Rabat FAR Forces Armee Royales
5 Yunis Abdelhamid
27 Ayoub Ait Khassou
23 Jamal Ech Chamakh
32 Omar El Khattab
1 Ayoub El Khayati
19 Jalal-Eddine El Khfiyef
17 Hamza Khabba
14 Taoufik Razko
25 Ricardo Silva

Dữ liệu đội bóng:Union Touarga Sport Rabat vs FAR Forces Armee Royales

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 1
2.67 Sút trúng cầu môn 5
1.67 Phạt góc 7
2.67 Thẻ vàng 2.67
40.33% Kiểm soát bóng 60.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.2
1 Bàn thua 1
3.4 Sút trúng cầu môn 4.2
3.1 Phạt góc 5.2
2.5 Thẻ vàng 1.9
46.6% Kiểm soát bóng 57.4%
1.6 Phạm lỗi 3.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Union Touarga Sport Rabat (22trận)
Chủ Khách
FAR Forces Armee Royales (38trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
5
1
HT-H/FT-T
2
3
6
2
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
1
2
1
HT-H/FT-H
3
2
4
8
HT-B/FT-H
1
0
1
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
2
HT-B/FT-B
1
3
0
4