-0 0.98
+0 0.86
2.25 0.90
u 0.78
2.70
2.55
2.95
-0 0.98
+0 0.80
0.75 0.73
u 1.08
3.6
3.25
2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Urawa Red Diamonds vs Machida Zelvia hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Urawa Red Diamonds vs Machida Zelvia tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Urawa Red Diamonds vs Machida Zelvia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kotaro Hayashi
0 - 1 Henry Heroki Mochizuki
Na Sang Ho
Erik Nascimento de Lima
1 - 2 Yuki Soma
Daihachi Okamura
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 9 | Isaac Thelin | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 20 | 6.6 | |
| 13 | Ryoma Watanabe | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 2 | 0 | 70 | 6.6 | |
| 45 | Ado Onaiu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 1 | 1 | 64 | 6.5 | |
| 8 | Matheus Goncalves Savio | Midfielder | 5 | 3 | 5 | 39 | 29 | 74.36% | 14 | 1 | 74 | 8.1 | |
| 26 | Takuya Ogiwara | Defender | 2 | 1 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 1 | 53 | 5.9 | |
| 22 | Kai Shibato | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 77 | Takuro Kaneko | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 30 | 21 | 70% | 6 | 1 | 48 | 6.8 | |
| 2 | Yuta Miyamoto | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 1 | 73 | 6.7 | |
| 25 | Kaito Yasui | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 48 | 7 | |
| 41 | Rio Nitta | Forward | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 27 | Toshikazu Teruuchi | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 5 | Kenta Nemoto | Defender | 4 | 1 | 0 | 54 | 41 | 75.93% | 0 | 5 | 69 | 5.8 | |
| 36 | Renji Hidano | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 16 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 1 | 66 | 6.8 | |
| 27 | Erik Nascimento de Lima | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 3 | 70 | 6.9 | |
| 20 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 20 | 52.63% | 0 | 0 | 48 | 7.5 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 8 | 1 | 61 | 7.8 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 1 | 53 | 6.6 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 23 | 6 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 1 | 64 | 6.2 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 34 | 24 | 70.59% | 3 | 6 | 66 | 8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ