Kết quả trận Urawa Red Diamonds vs Mito Hollyhock, 13h00 ngày 07/03

Vòng 5
13:00 ngày 07/03/2026
Urawa Red Diamonds
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Mito Hollyhock 1
Địa điểm: Saitama Stadium 2002
Thời tiết: Trong lành, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.25
1.8
+1.25
2.02
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.952
Xỉu
1.847
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
5.8 10.5
2-0
7.8 24
2-1
8.2 16
3-1
16.5 42
3-2
36 44
4-2
95 225
4-3
225 225
0-0
8.6
1-1
6.4
2-2
19
3-3
125
4-4
225
AOS
38

VĐQG Nhật Bản » 10

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Urawa Red Diamonds vs Mito Hollyhock hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Urawa Red Diamonds vs Mito Hollyhock tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Urawa Red Diamonds vs Mito Hollyhock hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Urawa Red Diamonds vs Mito Hollyhock

Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
Phút
Mito Hollyhock Mito Hollyhock
28'
match yellow.png Malick Fofana
Renji Hidano 1 - 0
Kiến tạo: Kai Shibato
match goal
41'
58'
match yellow.png Taishi Semba
Ado Onaiu
Ra sân: Renji Hidano
match change
69'
71'
match change Koya Okuda
Ra sân: Takumi Mase
71'
match change Hayata Yamamoto
Ra sân: Chihiro Kato
73'
match yellow.pngmatch red Malick Fofana
Ryoma Watanabe match hong pen
75'
75'
match change Danilo Silva
Ra sân: Yoshiki Torikai
80'
match change Yuto Nagao
Ra sân: Sho Omori
80'
match change Kishin Gokita
Ra sân: Arata Watanabe
Nakajima Shoya
Ra sân: Kaito Yasui
match change
81'
Toshikazu Teruuchi 2 - 0
Kiến tạo: Jumpei Hayakawa
match goal
90'
Jumpei Hayakawa
Ra sân: Takuro Kaneko
match change
90'
Toshikazu Teruuchi
Ra sân: Matheus Goncalves Savio
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Urawa Red Diamonds VS Mito Hollyhock

Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
Mito Hollyhock Mito Hollyhock
8
 
Tổng cú sút
 
13
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
9
 
Phạm lỗi
 
15
2
 
Phạt góc
 
5
14
 
Sút Phạt
 
9
0
 
Việt vị
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
3
0
 
Thẻ đỏ
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
2
 
Cứu thua
 
3
11
 
Cản phá thành công
 
5
10
 
Thử thách
 
10
24
 
Long pass
 
32
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
2
 
Successful center
 
8
4
 
Substitution
 
5
2
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Dội cột/xà
 
0
1
 
Cản sút
 
6
11
 
Rê bóng thành công
 
5
7
 
Đánh chặn
 
5
20
 
Ném biên
 
22
443
 
Số đường chuyền
 
400
77%
 
Chuyền chính xác
 
77%
104
 
Pha tấn công
 
84
33
 
Tấn công nguy hiểm
 
38
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
2
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
47
 
Số pha tranh chấp thành công
 
37
1.31
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.61
1.16
 
Cú sút trúng đích
 
0.17
11
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
20
12
 
Số quả tạt chính xác
 
13
42
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
21
5
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
11
 
Phá bóng
 
9

Đội hình xuất phát

Substitutes

45
Ado Onaiu
10
Nakajima Shoya
39
Jumpei Hayakawa
27
Toshikazu Teruuchi
16
Ayumi Niekawa
4
Hirokazu Ishihara
3
Danilo Boza Junior
88
Yoichi Naganuma
9
Isaac Thelin
Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds 4-2-3-1
4-4-2 Mito Hollyhock Mito Hollyhock
1
Nishikaw...
26
Ogiwara
5
Nemoto
2
Miyamoto
14
Takahiro
22
Shibato
25
Yasui
8
Savio
13
Watanabe
77
Kaneko
36
Hidano
34
Nishikaw...
6
Iida
17
Itakura
71
Fofana
7
Omori
25
Mase
3
Osaki
19
Semba
8
Kato
11
Torikai
10
Watanabe

Substitutes

39
Hayata Yamamoto
44
Koya Okuda
2
Danilo Silva
15
Yuto Nagao
87
Kishin Gokita
21
Shuhei Matsubara
14
Mizuki Arai
24
Kiichi Yamazaki
29
Keisuke Tada
Đội hình dự bị
Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
Ado Onaiu 45
Nakajima Shoya 10
Jumpei Hayakawa 39
Toshikazu Teruuchi 27
Ayumi Niekawa 16
Hirokazu Ishihara 4
Danilo Boza Junior 3
Yoichi Naganuma 88
Isaac Thelin 9
Urawa Red Diamonds Mito Hollyhock
39 Hayata Yamamoto
44 Koya Okuda
2 Danilo Silva
15 Yuto Nagao
87 Kishin Gokita
21 Shuhei Matsubara
14 Mizuki Arai
24 Kiichi Yamazaki
29 Keisuke Tada

Dữ liệu đội bóng:Urawa Red Diamonds vs Mito Hollyhock

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
2 Bàn thua 1.67
4.33 Sút trúng cầu môn 1.67
12 Phạm lỗi 9.67
5 Phạt góc 2.67
1.67 Thẻ vàng 2.33
51.67% Kiểm soát bóng 45.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1
1.2 Bàn thua 1.6
4.4 Sút trúng cầu môn 3.5
10.7 Phạm lỗi 12.4
4.8 Phạt góc 3.4
1 Thẻ vàng 2.2
50.2% Kiểm soát bóng 49.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Urawa Red Diamonds (10trận)
Chủ Khách
Mito Hollyhock (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
0
3
HT-H/FT-T
0
1
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
2
1
2
1
HT-B/FT-H
0
0
0
2
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
1
1
0
0

Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Shusaku Nishikawa Thủ môn 0 0 0 23 11 47.83% 0 0 31 6.7
10 Nakajima Shoya Forward 0 0 0 10 7 70% 0 0 11 6.6
13 Ryoma Watanabe Midfielder 2 1 0 35 24 68.57% 0 0 48 6.2
45 Ado Onaiu Tiền đạo cắm 0 0 1 9 8 88.89% 1 0 11 6.4
14 Sekine Takahiro Midfielder 0 0 0 45 33 73.33% 1 0 73 7
8 Matheus Goncalves Savio Midfielder 0 0 0 38 30 78.95% 5 1 63 8
26 Takuya Ogiwara Defender 1 1 1 31 25 80.65% 5 0 52 7.1
22 Kai Shibato Midfielder 0 0 1 45 39 86.67% 0 1 61 7.2
77 Takuro Kaneko Midfielder 2 0 0 28 21 75% 0 1 48 7.4
2 Yuta Miyamoto Midfielder 0 0 0 65 51 78.46% 0 1 72 6.6
25 Kaito Yasui Midfielder 1 1 0 47 35 74.47% 0 0 56 7.3
27 Toshikazu Teruuchi Forward 1 1 0 2 2 100% 0 0 3 7.5
5 Kenta Nemoto Defender 0 0 0 53 47 88.68% 0 1 60 7.2
36 Renji Hidano Midfielder 1 1 0 10 6 60% 0 0 14 7.5

Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Takahiro Iida Hậu vệ cánh phải 0 0 0 42 32 76.19% 1 0 57 6
44 Koya Okuda Tiền vệ công 0 0 0 6 6 100% 0 0 8 6.4
10 Arata Watanabe Tiền đạo cắm 2 2 1 17 10 58.82% 0 0 33 6
25 Takumi Mase Hậu vệ cánh phải 1 0 2 14 11 78.57% 2 0 33 6.1
8 Chihiro Kato Tiền vệ công 3 0 0 26 17 65.38% 0 2 37 6.3
11 Yoshiki Torikai Tiền vệ công 1 0 1 26 20 76.92% 1 0 31 6.4
3 Koshi Osaki Hậu vệ cánh trái 0 0 2 54 45 83.33% 3 0 79 7.3
34 Konosuke Nishikawa Thủ môn 0 0 0 44 28 63.64% 0 0 53 6.5
19 Taishi Semba Tiền vệ công 3 0 1 39 36 92.31% 1 0 57 6.3
7 Sho Omori Trung vệ 1 0 3 29 23 79.31% 5 0 43 6.6
2 Danilo Silva Defender 0 0 0 7 5 71.43% 0 3 10 6.4
15 Yuto Nagao Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 11 6.4
39 Hayata Yamamoto Cánh trái 0 0 0 5 4 80% 0 0 12 6.4
17 Kenta Itakura Trung vệ 1 0 0 38 32 84.21% 0 5 44 6.4
71 Malick Fofana Trung vệ 0 0 0 42 30 71.43% 0 4 52 5.8
87 Kishin Gokita Tiền đạo cắm 1 0 0 3 1 33.33% 0 2 4 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ