-0.75 0.93
+0.75 0.88
2.25 0.79
u 0.89
1.71
4.50
3.40
-0.25 0.93
+0.25 0.95
1 1.05
u 0.75
2.26
4.85
2.03
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Urawa Red Diamonds vs Mito Hollyhock hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Urawa Red Diamonds vs Mito Hollyhock tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Urawa Red Diamonds vs Mito Hollyhock hôm nay chính xác nhất tại đây.
Malick Fofana
Taishi Semba
Koya Okuda
Hayata Yamamoto
Malick Fofana
Danilo Silva
Yuto Nagao
Kishin Gokita
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 10 | Nakajima Shoya | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 13 | Ryoma Watanabe | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 48 | 6.2 | |
| 45 | Ado Onaiu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 1 | 0 | 73 | 7 | |
| 8 | Matheus Goncalves Savio | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 5 | 1 | 63 | 8 | |
| 26 | Takuya Ogiwara | Defender | 1 | 1 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 5 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 22 | Kai Shibato | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 61 | 7.2 | |
| 77 | Takuro Kaneko | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 48 | 7.4 | |
| 2 | Yuta Miyamoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 65 | 51 | 78.46% | 0 | 1 | 72 | 6.6 | |
| 25 | Kaito Yasui | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 47 | 35 | 74.47% | 0 | 0 | 56 | 7.3 | |
| 27 | Toshikazu Teruuchi | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7.5 | |
| 5 | Kenta Nemoto | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 60 | 7.2 | |
| 36 | Renji Hidano | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Takahiro Iida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 0 | 57 | 6 | |
| 44 | Koya Okuda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 10 | Arata Watanabe | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 33 | 6 | |
| 25 | Takumi Mase | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 33 | 6.1 | |
| 8 | Chihiro Kato | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 37 | 6.3 | |
| 11 | Yoshiki Torikai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 3 | Koshi Osaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 54 | 45 | 83.33% | 3 | 0 | 79 | 7.3 | |
| 34 | Konosuke Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 28 | 63.64% | 0 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 19 | Taishi Semba | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 0 | 57 | 6.3 | |
| 7 | Sho Omori | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 5 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 2 | Danilo Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 10 | 6.4 | |
| 15 | Yuto Nagao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 39 | Hayata Yamamoto | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 17 | Kenta Itakura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 5 | 44 | 6.4 | |
| 71 | Malick Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 4 | 52 | 5.8 | |
| 87 | Kishin Gokita | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 4 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ