Kết quả trận UTA Arad vs Farul Constanta, 18h00 ngày 26/04

Vòng 6
18:00 ngày 26/04/2026
UTA Arad
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Farul Constanta
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.909
+1
1.826
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.952
Xỉu
1.826
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.2 8.3
2-0
12 12.5
2-1
9.1 26
3-1
20 66
3-2
29 56
4-2
76 76
4-3
131 131
0-0
11
1-1
6.2
2-2
13.5
3-3
61
4-4
201
AOS
-

VĐQG Romania

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá UTA Arad vs Farul Constanta hôm nay ngày 26/04/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd UTA Arad vs Farul Constanta tại VĐQG Romania 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả UTA Arad vs Farul Constanta hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả UTA Arad vs Farul Constanta

UTA Arad UTA Arad
Phút
Farul Constanta Farul Constanta
36'
match yellow.png Ionut Larie
Mark Tutu
Ra sân: Denis Alberto Taroi
match change
46'
56'
match change Dan Sirbu
Ra sân: Gustavo Marins
Benjamin Van Durmen match yellow.png
71'
71'
match change Ionut Sebastian Cojocaru
Ra sân: Razvan Andrei Tanasa
71'
match change Alexandru Goncear
Ra sân: Eduard Radaslavescu
Marinos Tzionis
Ra sân: Marius Coman
match change
76'
85'
match change David Maftei
Ra sân: Steeve Furtado
86'
match yellow.png Victor Dican
86'
match change Jakub Vojtus
Ra sân: Alexandru Isfan
Denis Hrezdac
Ra sân: Alin Roman
match change
90'
Marko Stolnik
Ra sân: Richard Odada
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật UTA Arad VS Farul Constanta

UTA Arad UTA Arad
Farul Constanta Farul Constanta
10
 
Tổng cú sút
 
9
1
 
Sút trúng cầu môn
 
3
11
 
Phạm lỗi
 
9
8
 
Phạt góc
 
3
9
 
Sút Phạt
 
11
0
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
3
 
Cứu thua
 
1
6
 
Cản phá thành công
 
7
7
 
Thử thách
 
11
27
 
Long pass
 
15
7
 
Successful center
 
3
9
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
0
0
 
Cản sút
 
2
5
 
Rê bóng thành công
 
6
4
 
Đánh chặn
 
2
30
 
Ném biên
 
20
349
 
Số đường chuyền
 
557
74%
 
Chuyền chính xác
 
82%
98
 
Pha tấn công
 
106
55
 
Tấn công nguy hiểm
 
53
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
41
 
Số pha tranh chấp thành công
 
34
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
26
 
Số quả tạt chính xác
 
19
26
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
24
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
27
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

98
David Ciubancan
97
Denis Hrezdac
17
Luca Mihai
23
Ovidiu Popescu
28
Marko Stolnik
7
Andrei Tolcea
96
Arpad Tordai
2
Mark Tutu
10
Marinos Tzionis
UTA Arad UTA Arad 4-2-3-1
4-2-3-1 Farul Constanta Farul Constanta
33
Gorcea
30
Durmen
4
Benga
6
Poulolo
13
iacob
16
Odada
5
Mino
20
Taroi
8
Roman
11
Abdallah
9
Coman
12
Munteanu
93
Furtado
17
Larie
4
Marins
11
Ganea
8
Vina
6
Dican
31
Isfan
20
Radaslav...
71
Tanasa
7
Alibec

Substitutes

1
Alexandru Buzbuchi
27
Ionut Sebastian Cojocaru
5
Stefan Dutu
29
Alexandru Goncear
10
Gabriel Iancu
98
David Maftei
25
Jovan Markovici
77
Diogo Ramalho
22
Dan Sirbu
9
Jakub Vojtus
Đội hình dự bị
UTA Arad UTA Arad
David Ciubancan 98
Denis Hrezdac 97
Luca Mihai 17
Ovidiu Popescu 23
Marko Stolnik 28
Andrei Tolcea 7
Arpad Tordai 96
Mark Tutu 2
Marinos Tzionis 10
UTA Arad Farul Constanta
1 Alexandru Buzbuchi
27 Ionut Sebastian Cojocaru
5 Stefan Dutu
29 Alexandru Goncear
10 Gabriel Iancu
98 David Maftei
25 Jovan Markovici
77 Diogo Ramalho
22 Dan Sirbu
9 Jakub Vojtus

Dữ liệu đội bóng:UTA Arad vs Farul Constanta

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
0.33 Bàn thua 1.67
6.33 Sút trúng cầu môn 10.67
14.67 Phạm lỗi 8.67
7.33 Phạt góc 10.67
2 Thẻ vàng 2.67
53% Kiểm soát bóng 67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.1
0.7 Bàn thua 1.7
4.5 Sút trúng cầu môn 5.9
11.8 Phạm lỗi 9.3
6.3 Phạt góc 7.1
1.7 Thẻ vàng 2.3
47.1% Kiểm soát bóng 56.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

UTA Arad (43trận)
Chủ Khách
Farul Constanta (45trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
5
7
7
HT-H/FT-T
5
2
1
4
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
1
2
2
HT-H/FT-H
2
2
3
5
HT-B/FT-H
2
4
2
0
HT-T/FT-B
0
0
1
1
HT-H/FT-B
3
7
3
1
HT-B/FT-B
2
0
3
3