Kết quả trận UTS Union Touarga Sport Rabat vs Kawkab de Marrakech, 23h00 ngày 01/06

Vòng 22
23:00 ngày 01/06/2026
UTS Union Touarga Sport Rabat
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Kawkab de Marrakech
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 26°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
5.5 7.1
2-0
9.4 15.5
2-1
9.2 23
3-1
23 80
3-2
46 80
4-2
150 200
4-3
200 200
0-0
6.5
1-1
5.5
2-2
19
3-3
140
4-4
200
AOS
70

VĐQG Marốc » 23

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá UTS Union Touarga Sport Rabat vs Kawkab de Marrakech hôm nay ngày 01/06/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd UTS Union Touarga Sport Rabat vs Kawkab de Marrakech tại VĐQG Marốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả UTS Union Touarga Sport Rabat vs Kawkab de Marrakech hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả UTS Union Touarga Sport Rabat vs Kawkab de Marrakech

UTS Union Touarga Sport Rabat UTS Union Touarga Sport Rabat
Phút
Kawkab de Marrakech Kawkab de Marrakech
Omar Arjoune match yellow.png
49'
55'
match yellow.png Nadir Lougmani
Yacine Bammou
Ra sân: Mohamed Es Sahel
match change
56'
66'
match change Hamza El Janati
Ra sân: Hamza Founti
66'
match change Younes El Bahraoui
Ra sân: Ismail Mihrab
Fouad Zahouani
Ra sân: Koffi Konan
match change
67'
Walid Rhailouf
Ra sân: Mohammed Fouzair
match change
67'
69'
match yellow.png Hamza Rafa
81'
match change Khalid Boutaib
Ra sân: Souleymane Cissé
81'
match change Oussama Mahrous
Ra sân: Hamza Rafa
Tahar El Khalej match yellow.png
81'
Brahim El Bahraoui
Ra sân: Nacer Moustaghfir
match change
83'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật UTS Union Touarga Sport Rabat VS Kawkab de Marrakech

UTS Union Touarga Sport Rabat UTS Union Touarga Sport Rabat
Kawkab de Marrakech Kawkab de Marrakech
9
 
Tổng cú sút
 
12
4
 
Sút trúng cầu môn
 
6
5
 
Phạt góc
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
2
62%
 
Kiểm soát bóng
 
38%
5
 
Sút ra ngoài
 
6
221
 
Pha tấn công
 
151
130
 
Tấn công nguy hiểm
 
98
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%

Đội hình xuất phát

Substitutes

35
Yacine Bammou
52
Fouad Zahouani
23
Walid Rhailouf
21
Brahim El Bahraoui
1
Reda Asmama
13
Youssef Kajai
40
Mohammed Hmad
25
Taha Majni
11
Ahmed Aboulfath
UTS Union Touarga Sport Rabat UTS Union Touarga Sport Rabat 4-2-3-1
4-2-3-1 Kawkab de Marrakech Kawkab de Marrakech
36
Bouelain...
33
Lamkadem
4
Khalej
41
Ashabi
2
Akharraz
18
Arjoune
45
Konan
7
Dahmani
30
Sahel
29
Fouzair
19
Moustagh...
22
Jemjami
77
Lougmani
13
Mennioui
44
Alami
31
Elabdi
21
Rafa
35
Gnolou
19
Mihrab
24
Raiani
7
Founti
18
Cissé

Substitutes

6
Hamza El Janati
47
Younes El Bahraoui
5
Oussama Mahrous
10
Khalid Boutaib
37
Naoufal Ait Oubna
55
Johnstone Omurwa
27
Mohammed Battah
14
Hamza Smaali
99
Oussama Haffari
Đội hình dự bị
UTS Union Touarga Sport Rabat UTS Union Touarga Sport Rabat
Yacine Bammou 35
Fouad Zahouani 52
Walid Rhailouf 23
Brahim El Bahraoui 21
Reda Asmama 1
Youssef Kajai 13
Mohammed Hmad 40
Taha Majni 25
Ahmed Aboulfath 11
UTS Union Touarga Sport Rabat Kawkab de Marrakech
6 Hamza El Janati
47 Younes El Bahraoui
5 Oussama Mahrous
10 Khalid Boutaib
37 Naoufal Ait Oubna
55 Johnstone Omurwa
27 Mohammed Battah
14 Hamza Smaali
99 Oussama Haffari

Dữ liệu đội bóng:UTS Union Touarga Sport Rabat vs Kawkab de Marrakech

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 1
3 Sút trúng cầu môn 4.67
3 Phạt góc 1.33
3 Thẻ vàng 2.67
46.33% Kiểm soát bóng 44.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.1
1.6 Bàn thua 0.8
5.2 Sút trúng cầu môn 3.4
3.7 Phạt góc 2.8
3.3 Thẻ vàng 2.7
45.5% Kiểm soát bóng 45.1%
1.4 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

UTS Union Touarga Sport Rabat (22trận)
Chủ Khách
Kawkab de Marrakech (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
3
4
3
HT-H/FT-T
0
1
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
1
2
1
0
HT-H/FT-H
5
2
3
4
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
3
1
0
1
HT-B/FT-B
1
1
1
0