-0.25 1.05
+0.25 0.83
2.25 0.86
u 0.99
2.25
2.90
3.20
-0 1.05
+0 1.08
1 1.10
u 0.70
2.85
3.65
2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Valencia vs Celta Vigo hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Valencia vs Celta Vigo tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Valencia vs Celta Vigo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Javier Rodriguez
Marcos Alonso
Jones El-Abdellaoui
Williot Swedberg
Fernando López González
1 - 1 Ilaix Moriba Kourouma
1 - 2 Fernando López González
Borja Iglesias Quintas
Hugo Sotelo
1 - 3 Williot Swedberg
Yoel Lago
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 0 | 40 | 5.87 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 40 | 5.71 | |
| 2 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 57 | 8.67 | |
| 6 | Sadiq Umar | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 1 | 16 | 6.74 | |
| 24 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 51 | 39 | 76.47% | 0 | 2 | 66 | 6.62 | |
| 7 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 14 | 6.07 | |
| 23 | Filip Ugrinic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 6.26 | |
| 4 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 13 | 6.29 | |
| 11 | Luis Rioja | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 8 | 0 | 50 | 6.76 | |
| 15 | Lucas Beltran | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 12 | Thierry Correia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 3 | 0 | 20 | 6.15 | |
| 10 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 30 | 6.22 | |
| 17 | Largie Ramazani | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 5 | Csar Tarrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 38 | 5.82 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 26 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Marcos Alonso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 73 | 89.02% | 0 | 1 | 89 | 6.17 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 13 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 0 | 29 | 6.04 | |
| 4 | Joseph Aidoo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 48 | 100% | 0 | 1 | 56 | 6.53 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 3 | 0 | 71 | 6.13 | |
| 5 | Sergio Carreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 1 | 1 | 80 | 6.55 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 37 | 6.54 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 54 | 8.23 | |
| 22 | Hugo Sotelo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 56 | 54 | 96.43% | 2 | 1 | 65 | 6.54 | |
| 19 | Williot Swedberg | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 7.93 | |
| 23 | Hugo Alvarez Antunez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 32 | 96.97% | 1 | 0 | 44 | 6.56 | |
| 39 | Jones El-Abdellaoui | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 2 | 17 | 6.65 | |
| 18 | Pablo Duran | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 29 | Yoel Lago | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.17 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 47 | 5.92 | |
| 8 | Fernando López González | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ