+1.25 0.85
-1.25 1.03
1.5 1.24
u 0.54
4.20
1.62
3.90
+0.25 0.85
-0.25 0.78
1.25 1.03
u 0.78
5
2.1
2.4
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Valencia vs Real Madrid hôm nay ngày 09/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Valencia vs Real Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Valencia vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alvaro Fernandez Carreras
Alvaro Fernandez Carreras
Trent John Alexander-Arnold
Brahim Diaz
Franco Mastantuono
Jorge Cestero Sancho
0 - 2 Kylian Mbappe Lottin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 29 | 6.61 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 26 | 7.09 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 39 | 6.59 | |
| 24 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 30 | 6.77 | |
| 7 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 22 | 6.47 | |
| 23 | Filip Ugrinic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 28 | 6.19 | |
| 4 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 39 | 6.98 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 15 | 6.28 | |
| 11 | Luis Rioja | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 6 | 1 | 32 | 6.32 | |
| 15 | Lucas Beltran | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 36 | 6.48 | |
| 3 | Jose Manuel Arias Copete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 36 | 6.52 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 55 | 6.92 | |
| 18 | Alvaro Fernandez Carreras | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 46 | 6.81 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 2 | 51 | 7.04 | |
| 6 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 46 | 6.87 | |
| 15 | Arda Guler | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 5 | 0 | 54 | 6.48 | |
| 24 | Dean Huijsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 2 | 57 | 6.61 | |
| 16 | Gonzalo Garcia Torres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.29 | |
| 17 | Raul Asencio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 3 | 48 | 6.56 | |
| 35 | David Jimenez | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 25 | 24 | 96% | 2 | 0 | 33 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ