-1 0.89
+1 0.94
3.25 0.97
u 0.86
1.50
5.00
4.33
-0.25 0.89
+0.25 1.08
1.25 0.80
u 1.00
2.1
4.75
2.6
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vancouver Whitecaps vs San Jose Earthquakes hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vancouver Whitecaps vs San Jose Earthquakes tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vancouver Whitecaps vs San Jose Earthquakes hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Beau Leroux
Ian Harkes
DeJuan Jones
Vitor Costa de Brito
Timo Werner
Jonathan Alexander Gonzalez Mendoza
David Romney
Preston Judd
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 1 | 33 | 6.16 | |
| 24 | Brian White | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 4 | 23 | 6.24 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 1 | 58 | 6.34 | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 42 | 7.09 | |
| 33 | Tristan Blackmon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 1 | 0 | 76 | 6.19 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 22 | 6.13 | |
| 7 | Cheikh Tidiane Sabaly | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 6 | Ralph Priso-Mbongue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 101 | 93 | 92.08% | 0 | 0 | 116 | 6.73 | |
| 8 | Oliver Larraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 4 | 0 | 48 | 6.36 | |
| 17 | Kenji Giovanni Cabrera Nakamura | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 18 | 6.16 | |
| 22 | Aziel Jackson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 6.19 | |
| 26 | J.C. Ngando | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 18 | Edier Ocampo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 41 | 30 | 73.17% | 9 | 0 | 75 | 7.55 | |
| 29 | Mihail Gherasimencov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 0 | 62 | 6.25 | |
| 59 | Jeevan Badwal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 0 | 0 | 38 | 6.28 | |
| 19 | Rayan Elloumi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Timo Werner | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 13 | 5.92 | |
| 40 | Jonathan Alexander Gonzalez Mendoza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 4 | David Romney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.33 | |
| 87 | Vitor Costa de Brito | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 14 | Ronaldo Vieira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.46 | |
| 6 | Ian Harkes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.31 | |
| 42 | Daniel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 47 | 8 | |
| 24 | DeJuan Jones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 2 | 47 | 6.88 | |
| 28 | Benjamin Kikanovic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 41 | 6.76 | |
| 19 | Preston Judd | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 4 | 36.36% | 1 | 1 | 25 | 6.54 | |
| 10 | Niko Tsakiris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 6 | 0 | 56 | 6.25 | |
| 7 | Ousseni Bouda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 1 | 33 | 6.38 | |
| 5 | Daniel Munie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 2 | 53 | 6.97 | |
| 2 | Jamar Ricketts | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 26 | 6.56 | |
| 34 | Beau Leroux | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 51 | 7.93 | |
| 18 | Reid Roberts | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 55 | 7.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ