Kết quả trận Vanraure Hachinohe FC vs Fukushima United FC, 17h00 ngày 01/06

Vòng
17:00 ngày 01/06/2026
Vanraure Hachinohe FC
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Fukushima United FC
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 24℃~25℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.25
1.7
+1.25
2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
2.06
Xỉu
1.74
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
4.95 9.6
2-0
6.5 23
2-1
8.4 13
3-1
16.5 31
3-2
41 41
4-2
91 151
4-3
151 151
0-0
7.4
1-1
6.4
2-2
21
3-3
121
4-4
151
AOS
-

Hạng 2 Nhật Bản

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vanraure Hachinohe FC vs Fukushima United FC hôm nay ngày 01/06/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vanraure Hachinohe FC vs Fukushima United FC tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vanraure Hachinohe FC vs Fukushima United FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Vanraure Hachinohe FC vs Fukushima United FC

Vanraure Hachinohe FC Vanraure Hachinohe FC
Phút
Fukushima United FC Fukushima United FC
23'
match goal 0 - 1 Kazumasa Shimizu
Shoma Takayoshi match yellow.png
41'
47'
match yellow.png Hayate Toma
Wataru Hiramatsu match yellow.png
59'
Seiya Nakano
Ra sân: Yuta Sato
match change
63'
Haruki Shirai
Ra sân: Daisuke Inazumi
match change
63'
68'
match change Kosei Ashibe
Ra sân: Takatora Einaga
68'
match change Hiroki Higuchi
Ra sân: Yuki Okada
Fumiya Unoki
Ra sân: Kazuma Nagata
match change
68'
Yuta Inami
Ra sân: Aoi Sato
match change
78'
Mizuki Kaburaki
Ra sân: Shoma Takayoshi
match change
78'
82'
match change Satoru Nozue
Ra sân: Tsubasa Nakamura
82'
match change Takeaki Harigaya
Ra sân: Jinpei Yoshida
Ryuji Sawakami match yellow.png
82'
90'
match change Hyeong-min Nam
Ra sân: Jiro Fujita

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Vanraure Hachinohe FC VS Fukushima United FC

Vanraure Hachinohe FC Vanraure Hachinohe FC
Fukushima United FC Fukushima United FC
14
 
Tổng cú sút
 
8
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
3
 
Phạt góc
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
1
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
10
 
Sút ra ngoài
 
5
108
 
Pha tấn công
 
110
87
 
Tấn công nguy hiểm
 
57
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%

Đội hình xuất phát

Substitutes

41
Haruki Shirai
99
Seiya Nakano
6
Fumiya Unoki
16
Mizuki Kaburaki
30
Yuta Inami
25
Yusuke Taniguchi
4
Shinnosuke Suzuki
90
Origbaajo Ismaila
24
Riku Kurisawa
Vanraure Hachinohe FC Vanraure Hachinohe FC 3-1-4-2
4-3-3 Fukushima United FC Fukushima United FC
13
Onishi
3
Sawada
2
Hiramats...
11
Yukie
34
Takayosh...
8
Otoizumi
80
Nagata
17
Sato
5
Inazumi
7
Sato
10
Sawakami
78
Ryong
19
Fujita
17
Fujitani
5
Toma
23
Anzai
14
Nakamura
96
Yoshida
6
Uehata
32
Einaga
9
Shimizu
8
Okada

Substitutes

40
Hiroki Higuchi
7
Kosei Ashibe
27
Satoru Nozue
10
Takeaki Harigaya
15
Hyeong-min Nam
31
Shun Anzai
77
Toraji Chiba
30
Kaisei Kano
20
Saiki Izumi
Đội hình dự bị
Vanraure Hachinohe FC Vanraure Hachinohe FC
Haruki Shirai 41
Seiya Nakano 99
Fumiya Unoki 6
Mizuki Kaburaki 16
Yuta Inami 30
Yusuke Taniguchi 25
Shinnosuke Suzuki 4
Origbaajo Ismaila 90
Riku Kurisawa 24
Vanraure Hachinohe FC Fukushima United FC
40 Hiroki Higuchi
7 Kosei Ashibe
27 Satoru Nozue
10 Takeaki Harigaya
15 Hyeong-min Nam
31 Shun Anzai
77 Toraji Chiba
30 Kaisei Kano
20 Saiki Izumi

Dữ liệu đội bóng:Vanraure Hachinohe FC vs Fukushima United FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 2.67
0.67 Bàn thua 1.67
3.67 Sút trúng cầu môn 4
4.67 Phạt góc 3
1.33 Thẻ vàng 1.67
50.67% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.8
1.1 Bàn thua 1.5
3.2 Sút trúng cầu môn 3.9
4 Phạt góc 4.4
1 Thẻ vàng 1.1
46.6% Kiểm soát bóng 47.9%
3.2 Phạm lỗi 2.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Vanraure Hachinohe FC (19trận)
Chủ Khách
Fukushima United FC (19trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
2
0
3
HT-H/FT-T
1
2
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
2
1
0
0
HT-H/FT-H
2
1
0
3
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
3
0
HT-B/FT-B
4
2
3
3