-0.25 0.77
+0.25 1.01
2.25 0.78
u 0.94
2.00
3.18
3.25
-0.25 0.77
+0.25 0.69
1 0.92
u 0.78
2.38
4
2.12
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vasco da Gama vs Botafogo RJ hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vasco da Gama vs Botafogo RJ tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vasco da Gama vs Botafogo RJ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Caio Alves Roque Gomes
Jose Antonio dos Santos Junior
Nahuel Ferraresi
Lucas Villalba
1 - 1 Lucas Villalba
Alvaro Montoro
José Kadir
1 - 2 Matheus Martins
Newton
Raul Jonas Steffens
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 23 | Thiago Henrique Mendes Ribeiro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 7 | David Correa da Fonseca | Forward | 1 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 3 | Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 2 | Jose Luis Rodriguez Bebanz | Defender | 2 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 2 | 26 | 7 | |
| 11 | Carlos Andres Gomez | Forward | 2 | 1 | 1 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 10 | Johan Rojas Echavarria | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 30 | Robert Renan | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 48 | 7.7 | |
| 66 | Cuiabano | Defender | 0 | 0 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 3 | 53 | 6.9 | |
| 88 | Cauan Barros | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 37 | 7.1 | |
| 4 | Alan Saldivia | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 2 | 39 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Allan Marques Loureiro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 88 | Edenilson Andrade dos Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 13 | Alex Nicolao Telles | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 20 | Alexander Nahuel Barboza Ullua | Defender | 2 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 5 | Nahuel Ferraresi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 7 | Jose Antonio dos Santos Junior | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 19 | Arthur Mendonca Cabral | Forward | 2 | 1 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 15 | 6.7 | |
| 1 | Raul Jonas Steffens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 2 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Defender | 0 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 1 | 28 | 7.2 | |
| 8 | Danilo Dos Santos De Oliveira | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 11 | Matheus Martins | Forward | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 23 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ