Kết quả trận Veres vs LNZ Cherkasy, 23h00 ngày 09/03

Vòng 19
23:00 ngày 09/03/2026
Veres
Đã kết thúc 0 - 3 (0 - 1)
LNZ Cherkasy
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 9°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.5
1.84
-1.5
1.892
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.952
Xỉu
1.775
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
7.5 4.55
2-0
19.5 7.2
2-1
15.5 66
3-1
56 201
3-2
81 181
4-2
201 131
4-3
201 201
0-0
5.6
1-1
6
2-2
23
3-3
151
4-4
201
AOS
-

VĐQG Ukraine » 23

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Veres vs LNZ Cherkasy hôm nay ngày 09/03/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Veres vs LNZ Cherkasy tại VĐQG Ukraine 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Veres vs LNZ Cherkasy hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Veres vs LNZ Cherkasy

Veres Veres
Phút
LNZ Cherkasy LNZ Cherkasy
33'
match goal 0 - 1 Roman Didyk
Kiến tạo: Artur Riabov
36'
match yellow.png Yevgeniy Pastukh
62'
match yellow.png Oleg Gorin
64'
match change Abdul Awudu
Ra sân: Artur Mykytyshyn
Dmytro Klots
Ra sân: Yan Fabricio
match change
65'
Guilherme Lima
Ra sân: Vladyslav Sharay
match change
65'
Semen Vovchenko
Ra sân: Denys Ndukve
match change
73'
Andre Goncalves
Ra sân: Wesley
match change
73'
76'
match change Shota Nonikashvili
Ra sân: Yevgeniy Pastukh
78'
match goal 0 - 2 Abdul Awudu
Kiến tạo: Shota Nonikashvili
Konstantinos Stamoulis match yellow.png
81'
81'
match yellow.png Shota Nonikashvili
Maksym Smiyan
Ra sân: Sergiy Korniychuk
match change
81'
84'
match change Yakubu Adam
Ra sân: Mark Assinor
90'
match goal 0 - 3 Oleg Gorin
Kiến tạo: Shota Nonikashvili

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Veres VS LNZ Cherkasy

Veres Veres
LNZ Cherkasy LNZ Cherkasy
2
 
Tổng cú sút
 
12
1
 
Sút trúng cầu môn
 
6
6
 
Phạm lỗi
 
18
6
 
Phạt góc
 
7
18
 
Sút Phạt
 
6
0
 
Việt vị
 
5
1
 
Thẻ vàng
 
3
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
1
 
Sút ra ngoài
 
6
67
 
Pha tấn công
 
76
34
 
Tấn công nguy hiểm
 
45
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%

Đội hình xuất phát

Substitutes

44
Danyil Checher
80
Guilherme Lima
8
Dmytro Godya
19
Andre Goncalves
91
Valentyn Gorokh
10
Dmytro Klots
70
Dmytro Matkivskyi
17
Mykhaylo Protasevych
2
Maksym Smiyan
1
Pavlo Stefanyuk
26
Sergiy Sten
3
Semen Vovchenko
Veres Veres 5-4-1
4-3-3 LNZ Cherkasy LNZ Cherkasy
23
Kozhukha...
5
Korniych...
33
Gonchare...
4
Cipot
14
Kharatin
22
Stamouli...
11
Wesley
18
Boyko
7
Fabricio
77
Sharay
30
Ndukve
12
Palamarc...
11
Pasich
25
Gorin
34
Muravsky...
14
Drambaye...
16
Riabov
29
Didyk
19
Pastukh
7
Mykytysh...
90
Assinor
17
Kuzyk

Substitutes

18
Abdul Awudu
27
Jewison Bennette
4
Ajdi Dajko
23
Danylo Kravchuk
1
Dmytro Ledviy
21
Orest Lepskyi
5
Shota Nonikashvili
33
Illia Putria
72
Kirill Samoylenko
6
Vyacheslav Tankovskiy
22
Yegor Tverdokhlib
8
Yakubu Adam
Đội hình dự bị
Veres Veres
Danyil Checher 44
Guilherme Lima 80
Dmytro Godya 8
Andre Goncalves 19
Valentyn Gorokh 91
Dmytro Klots 10
Dmytro Matkivskyi 70
Mykhaylo Protasevych 17
Maksym Smiyan 2
Pavlo Stefanyuk 1
Sergiy Sten 26
Semen Vovchenko 3
Veres LNZ Cherkasy
18 Abdul Awudu
27 Jewison Bennette
4 Ajdi Dajko
23 Danylo Kravchuk
1 Dmytro Ledviy
21 Orest Lepskyi
5 Shota Nonikashvili
33 Illia Putria
72 Kirill Samoylenko
6 Vyacheslav Tankovskiy
22 Yegor Tverdokhlib
8 Yakubu Adam

Dữ liệu đội bóng:Veres vs LNZ Cherkasy

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.33
0.67 Bàn thua 0.33
3.33 Sút trúng cầu môn 3
12.33 Phạm lỗi 6.67
5.33 Phạt góc 4.67
1.67 Thẻ vàng 0.33
39.33% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.7
1.2 Bàn thua 0.4
2.2 Sút trúng cầu môn 2.7
7.8 Phạm lỗi 8.6
4.2 Phạt góc 5
1.2 Thẻ vàng 1.5
37.7% Kiểm soát bóng 48%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Veres (25trận)
Chủ Khách
LNZ Cherkasy (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
3
6
0
HT-H/FT-T
2
1
2
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
3
5
2
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
0
0
3
HT-B/FT-B
4
3
3
7