-0 0.80
+0 1.02
3.25 0.97
u 0.84
2.30
2.55
3.70
-0 0.80
+0 1.00
1.25 0.83
u 0.98
2.7
2.93
2.43
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs Borussia Dortmund hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfB Stuttgart vs Borussia Dortmund tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfB Stuttgart vs Borussia Dortmund hôm nay chính xác nhất tại đây.
Carney Chukwuemeka
Karim Adeyemi
Fabio Silva
Marcel Sabitzer
Julian Brandt
Karim Adeyemi
0 - 1 Karim Adeyemi
0 - 2 Julian Brandt
Julian Ryerson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.58 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 4 | 0 | 43 | 6.52 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 17 | 6.31 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 35 | 6.69 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 34 | 6.32 | |
| 28 | Nikolas Nartey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 21 | 6.35 | |
| 10 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 1 | 39 | 6.69 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 3 | 0 | 55 | 6.47 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 39 | 6.41 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 2 | 20 | 6.37 | |
| 29 | Finn Jeltsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 23 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 6.55 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 11 | 6.24 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 18 | 6.65 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 25 | 6.33 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 18 | 6.67 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 18 | 6.78 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 24 | 6.48 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.93 | |
| 24 | Daniel Svensson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 15 | 6.39 | |
| 17 | Carney Chukwuemeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.16 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 17 | 6.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ