-1 0.86
+1 1.02
2.5 1.20
u 0.60
1.45
5.10
4.30
-0.5 0.86
+0.5 0.85
1.25 0.78
u 1.03
1.91
5.5
2.63
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs FC Koln hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfB Stuttgart vs FC Koln tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfB Stuttgart vs FC Koln hôm nay chính xác nhất tại đây.
Said El Mala
Luca Waldschmidt
1 - 1 Ragnar Ache
Denis Huseinbasic
Fynn Schenten
Florian Kainz
Jakub Kaminski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 41 | 6.49 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 3 | 1 | 71 | 7.91 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 1 | 52 | 7.65 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 7 | 86 | 6.59 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 58 | 50 | 86.21% | 1 | 0 | 71 | 6.96 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 31 | 8.7 | |
| 10 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 3 | 0 | 47 | 6.21 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 7.06 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 8 | Tiago Tomas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.19 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.9 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 55 | 7.36 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 25 | 6.46 | |
| 29 | Finn Jeltsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 3 | 61 | 5.88 | |
| 30 | Chema Andres | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 2 | 60 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 7 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.68 | |
| 30 | Marius Bulter | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 4 | 3 | 31 | 6.56 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 0 | 45 | 5.92 | |
| 9 | Ragnar Ache | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 5 | 29 | 7.51 | |
| 5 | Tom Krauss | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 2 | Joel Schmied | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 35 | 6.32 | |
| 39 | Cenk ozkacar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 45 | 6.3 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 7 | 0 | 62 | 6.28 | |
| 29 | Jan Thielmann | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 41 | 25 | 60.98% | 1 | 4 | 67 | 6.53 | |
| 28 | Sebastian Soaas Sebulonsen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 41 | 5.26 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 46 | 5.92 | |
| 32 | Kristoffer Lund Hansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 11 | 4 | 69 | 7.16 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.91 | |
| 13 | Said El Mala | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 5.84 | |
| 40 | Fynn Schenten | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ