VfB Stuttgart
-1.25 0.99
+1.25 0.89
3.25 1.05
u 0.85
1.46
6.50
5.00
-0.5 0.99
+0.5 0.93
1.25 0.84
u 1.06
1.96
5.2
2.63
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs Hamburger SV hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfB Stuttgart vs Hamburger SV tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfB Stuttgart vs Hamburger SV hôm nay chính xác nhất tại đây.
Otto Stange
Robert-Nesta Glatzel
Giorgi Gocholeishvili
Nicolas Capaldo
Nicolas Capaldo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 1 | 38 | 7.22 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 3 | 3 | 1 | 59 | 51 | 86.44% | 8 | 1 | 89 | 9 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 4 | 39 | 29 | 74.36% | 1 | 5 | 55 | 7.12 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 6 | 82 | 7.76 | |
| 28 | Nikolas Nartey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 21 | 7.48 | |
| 10 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 5 | 3 | 4 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 0 | 57 | 8.52 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 69 | 62 | 89.86% | 3 | 0 | 81 | 7.6 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 1 | 37 | 7.29 | |
| 8 | Tiago Tomas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 2 | 63 | 7.05 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 2 | 55 | 7 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.11 | |
| 30 | Chema Andres | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 3 | 42 | 7.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 53 | 31 | 58.49% | 0 | 0 | 63 | 7.07 | |
| 9 | Robert-Nesta Glatzel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 25 | Jordan Torunarigha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 4 | 37 | 6.68 | |
| 24 | Nicolas Capaldo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 14 | Rayan Philippe | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 3 | 16 | 6.04 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 3 | 27 | 6.84 | |
| 20 | Fabio Vieira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 0 | 31 | 6.09 | |
| 23 | Albert Gronbaek | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 5.45 | |
| 17 | Warmed Omari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 40 | 5.45 | |
| 2 | William Mikelbrencis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 0 | 35 | 5.9 | |
| 16 | Giorgi Gocholeishvili | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 21 | Nicolai Remberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 45 | 6.15 | |
| 8 | Daniel Elfadli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 35 | 6.28 | |
| 49 | Otto Stange | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 45 | Fabio Balde | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 26 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ