Kết quả trận VfL Bochum vs Holstein Kiel, 19h30 ngày 22/03

Vòng 27
19:30 ngày 22/03/2026
VfL Bochum 1
Đã kết thúc 2 - 3 (1 - 2)
Holstein Kiel 1
Địa điểm: Ruhrstadion
Thời tiết: Trong lành, 15°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.86
+1
1.96
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
9 14.5
2-0
10 25
2-1
7.6 17
3-1
13 38
3-2
20 29
4-2
44 125
4-3
110 190
0-0
16
1-1
7.2
2-2
13
3-3
55
4-4
225
AOS
18

Hạng 2 Đức » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Bochum vs Holstein Kiel hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Bochum vs Holstein Kiel tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Bochum vs Holstein Kiel hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả VfL Bochum vs Holstein Kiel

VfL Bochum VfL Bochum
Phút
Holstein Kiel Holstein Kiel
8'
match goal 0 - 1 Kasper Davidsen
Kiến tạo: Steven Skrzybski
Philipp Hofmann 1 - 1 match goal
14'
20'
match change Frederik Roslyng
Ra sân: Marco Komenda
35'
match yellow.png Frederik Roslyng
45'
match goal 1 - 2 Phil Harres
Kiến tạo: Adrian Kapralik
Matus Bero match yellow.png
47'
Matus Bero match yellow.pngmatch red
58'
Francis Onyeka
Ra sân: Callum Marshall
match change
59'
59'
match change Umut Tohumcu
Ra sân: Steven Skrzybski
Moritz-Broni Kwarteng
Ra sân: Gerrit Holtmann
match change
59'
Philipp Hofmann 2 - 2
Kiến tạo: Maximilian Wittek
match goal
65'
65'
match yellow.png Umut Tohumcu
70'
match goal 2 - 3 Jonas Torrissen Therkelsen
Kiến tạo: Jonas Meffert
Leandro Morgalla
Ra sân: Erhan Masovic
match change
71'
Cajetan Lenz
Ra sân: Mats Pannewig
match change
71'
74'
match yellow.png Kasper Davidsen
Maximilian Wittek match yellow.png
74'
Kjell Watjen
Ra sân: Koji Miyoshi
match change
77'
83'
match change Niklas Niehoff
Ra sân: Lasse Rosenboom
89'
match yellow.png Timon Moritz Weiner
90'
match yellow.pngmatch red Umut Tohumcu

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật VfL Bochum VS Holstein Kiel

VfL Bochum VfL Bochum
Holstein Kiel Holstein Kiel
20
 
Tổng cú sút
 
10
10
 
Sút trúng cầu môn
 
4
11
 
Phạm lỗi
 
22
2
 
Phạt góc
 
3
22
 
Sút Phạt
 
11
2
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
5
1
 
Thẻ đỏ
 
1
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
1
 
Đánh đầu
 
2
1
 
Cứu thua
 
8
17
 
Cản phá thành công
 
6
6
 
Thử thách
 
11
31
 
Long pass
 
24
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
3
3
 
Successful center
 
1
5
 
Sút ra ngoài
 
4
25
 
Đánh đầu thành công
 
27
5
 
Cản sút
 
2
9
 
Rê bóng thành công
 
6
5
 
Đánh chặn
 
7
20
 
Ném biên
 
16
352
 
Số đường chuyền
 
414
75%
 
Chuyền chính xác
 
83%
92
 
Pha tấn công
 
60
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
32
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
3
 
Cơ hội lớn
 
3
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
15
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
68
 
Số pha tranh chấp thành công
 
54
0.96
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.93
1.92
 
Cú sút trúng đích
 
2.47
40
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
20
18
 
Số quả tạt chính xác
 
5
43
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
25
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
27
15
 
Phá bóng
 
47

Đội hình xuất phát

Substitutes

39
Leandro Morgalla
21
Francis Onyeka
11
Moritz-Broni Kwarteng
34
Cajetan Lenz
8
Kjell Watjen
22
Niclas Thiede
20
Noah Loosli
29
Farid Alfa-Ruprecht
18
Mikkel Rakneberg
VfL Bochum VfL Bochum 3-5-2
4-2-3-1 Holstein Kiel Holstein Kiel
1
Horn
24
Pannewig
4
Masovic
3
Strompf
32
Wittek
19
Bero
17
Holtmann
23
Miyoshi
13
Olsen
16
Marshall
33
2
Hofmann
1
Weiner
23
Rosenboo...
13
Nekic
6
Ivezic
3
Komenda
28
Meffert
15
Davidsen
20
Kapralik
7
Skrzybsk...
10
Therkels...
19
Harres

Substitutes

8
Umut Tohumcu
29
Niklas Niehoff
2
Frederik Roslyng
21
Jonas Krumrey
18
Aldin Jakupovic
25
Marcus Muller
40
Leon Parduzi
49
Ikem Ugoh
43
Lenny Borges
Đội hình dự bị
VfL Bochum VfL Bochum
Leandro Morgalla 39
Francis Onyeka 21
Moritz-Broni Kwarteng 11
Cajetan Lenz 34
Kjell Watjen 8
Niclas Thiede 22
Noah Loosli 20
Farid Alfa-Ruprecht 29
Mikkel Rakneberg 18
VfL Bochum Holstein Kiel
8 Umut Tohumcu
29 Niklas Niehoff
2 Frederik Roslyng
21 Jonas Krumrey
18 Aldin Jakupovic
25 Marcus Muller
40 Leon Parduzi
49 Ikem Ugoh
43 Lenny Borges

Dữ liệu đội bóng:VfL Bochum vs Holstein Kiel

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
3.67 Bàn thua 1
6.67 Sút trúng cầu môn 2.33
7.33 Phạm lỗi 16.67
5.33 Phạt góc 5.67
2 Thẻ vàng 4
47.67% Kiểm soát bóng 54%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.1
1.8 Bàn thua 2
5.9 Sút trúng cầu môn 3.3
11.8 Phạm lỗi 15.6
4.5 Phạt góc 5.5
2.2 Thẻ vàng 2.9
49.4% Kiểm soát bóng 52%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

VfL Bochum (31trận)
Chủ Khách
Holstein Kiel (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
2
4
HT-H/FT-T
3
4
2
2
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
1
2
0
2
HT-H/FT-H
2
3
4
2
HT-B/FT-H
1
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
0
4
1
HT-B/FT-B
4
3
2
5

VfL Bochum VfL Bochum
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Timo Horn Thủ môn 0 0 0 9 6 66.67% 0 0 9 5.77
33 Philipp Hofmann Tiền đạo cắm 2 2 2 8 4 50% 0 2 15 7.47
19 Matus Bero Tiền vệ trụ 1 0 0 16 13 81.25% 1 1 29 6.19
32 Maximilian Wittek Hậu vệ cánh trái 1 0 3 15 12 80% 4 0 28 6.45
17 Gerrit Holtmann Cánh trái 4 1 1 8 7 87.5% 3 0 20 6.22
23 Koji Miyoshi Tiền vệ phải 1 1 0 14 11 78.57% 0 0 27 6.86
4 Erhan Masovic Trung vệ 1 0 1 19 18 94.74% 0 0 26 6.34
13 Oliver Olsen Hậu vệ cánh phải 1 0 0 12 8 66.67% 0 4 18 6.28
3 Philipp Strompf Trung vệ 0 0 0 17 14 82.35% 0 0 20 6.02
16 Callum Marshall Tiền đạo cắm 1 0 0 4 2 50% 0 0 7 6.12
24 Mats Pannewig Tiền vệ trụ 1 0 2 13 13 100% 0 2 17 6.57

Holstein Kiel Holstein Kiel
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Steven Skrzybski Tiền đạo cắm 0 0 2 4 3 75% 1 0 8 6.93
28 Jonas Meffert Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 11 9 81.82% 0 0 16 6.09
3 Marco Komenda Trung vệ 0 0 0 4 3 75% 0 0 8 5.96
1 Timon Moritz Weiner Thủ môn 0 0 0 26 23 88.46% 0 3 35 7.1
13 Ivan Nekic Trung vệ 0 0 0 24 20 83.33% 0 0 31 5.98
20 Adrian Kapralik Cánh phải 0 0 0 3 3 100% 1 0 9 6.04
6 Marko Ivezic Trung vệ 0 0 0 34 31 91.18% 0 2 42 6.08
19 Phil Harres Tiền đạo cắm 1 0 0 4 4 100% 0 0 9 6.33
10 Jonas Torrissen Therkelsen Tiền vệ công 0 0 0 6 3 50% 1 0 12 6.08
2 Frederik Roslyng Trung vệ 0 0 0 14 12 85.71% 0 1 19 6.06
23 Lasse Rosenboom Hậu vệ cánh phải 0 0 0 7 5 71.43% 0 3 18 6.81
15 Kasper Davidsen Tiền vệ phòng ngự 2 1 0 9 6 66.67% 0 1 19 6.91

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ