-0.5 0.98
+0.5 0.81
2.75 0.88
u 0.91
1.95
3.40
3.50
-0.25 0.98
+0.25 0.76
1 0.64
u 1.06
2.53
3.53
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Bochum vs Holstein Kiel hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Bochum vs Holstein Kiel tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Bochum vs Holstein Kiel hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kasper Davidsen
Frederik Roslyng
Frederik Roslyng
1 - 2 Phil Harres

Umut Tohumcu
Umut Tohumcu
2 - 3 Jonas Torrissen Therkelsen
Kasper Davidsen
Niklas Niehoff
Timon Moritz Weiner

Umut Tohumcu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Timo Horn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.77 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 15 | 7.47 | |
| 19 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 29 | 6.19 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 15 | 12 | 80% | 4 | 0 | 28 | 6.45 | |
| 17 | Gerrit Holtmann | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 20 | 6.22 | |
| 23 | Koji Miyoshi | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 27 | 6.86 | |
| 4 | Erhan Masovic | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 26 | 6.34 | |
| 13 | Oliver Olsen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 4 | 18 | 6.28 | |
| 3 | Philipp Strompf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 20 | 6.02 | |
| 16 | Callum Marshall | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 24 | Mats Pannewig | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 13 | 13 | 100% | 0 | 2 | 17 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.93 | |
| 28 | Jonas Meffert | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.09 | |
| 3 | Marco Komenda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.96 | |
| 1 | Timon Moritz Weiner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 3 | 35 | 7.1 | |
| 13 | Ivan Nekic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 5.98 | |
| 20 | Adrian Kapralik | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.04 | |
| 6 | Marko Ivezic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 42 | 6.08 | |
| 19 | Phil Harres | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.33 | |
| 10 | Jonas Torrissen Therkelsen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 2 | Frederik Roslyng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 6.06 | |
| 23 | Lasse Rosenboom | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 18 | 6.81 | |
| 15 | Kasper Davidsen | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ