-0 0.84
+0 0.94
0.5 1.40
u 0.30
2.35
2.44
3.45
-0 0.84
+0 0.88
1 0.78
u 1.03
3.25
3.1
2.25
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Bochum vs SC Paderborn 07 hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Bochum vs SC Paderborn 07 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Bochum vs SC Paderborn 07 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sebastian Klaas
Calvin Brackelmann
Sven Michel
Ruben Muller
Mattes Hansen
Kennedy Okpala
Kennedy Okpala
Stefano Marino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Timo Horn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.96 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 16 | 7.03 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 31 | 6.71 | |
| 17 | Gerrit Holtmann | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 8 | 6 | 75% | 6 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 23 | Koji Miyoshi | Tiền vệ phải | 3 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 15 | 6.23 | |
| 20 | Noah Loosli | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 40 | 6.93 | |
| 3 | Philipp Strompf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 19 | 6.29 | |
| 39 | Leandro Morgalla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 5.98 | |
| 24 | Mats Pannewig | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 23 | 6.66 | |
| 21 | Francis Onyeka | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.17 | |
| 34 | Cajetan Lenz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sven Michel | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 16 | 6.25 | |
| 20 | Felix Gotze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 36 | 100% | 0 | 3 | 45 | 7.09 | |
| 27 | Steffen Tigges | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 2 | 5 | 6.34 | |
| 23 | Raphael Obermair | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 15 | 6.23 | |
| 26 | Sebastian Klaas | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 29 | 6.23 | |
| 14 | Mika Baur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 25 | 6.19 | |
| 41 | Dennis Seimen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 31 | 7.33 | |
| 17 | Laurin Curda | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 42 | 6.77 | |
| 25 | Tjark Scheller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 40 | 100% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 5 | Santiago Castaneda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 30 | 6.28 | |
| 3 | Jonah Sticker | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 29 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ