+0.75 0.87
-0.75 1.01
2.5 1.28
u 0.50
4.00
1.68
3.80
+0.25 0.87
-0.25 0.80
1.25 0.93
u 0.88
4.75
2.1
2.5
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Wolfsburg vs Borussia Dortmund hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Wolfsburg vs Borussia Dortmund tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Wolfsburg vs Borussia Dortmund hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Julian Brandt
Nico Schlotterbeck
Fabio Silva
1 - 2 Sehrou Guirassy
Ramy Bensebaini
Salih Ozcan
Carney Chukwuemeka
Luca Reggiani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.87 | |
| 24 | Christian Eriksen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 4 | 0 | 56 | 6.77 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 3 | 0 | 59 | 7.59 | |
| 3 | Vavro Denis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 4 | 39 | 7.04 | |
| 10 | Lovro Majer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 20 | 6.37 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 2 | 33 | 6.19 | |
| 19 | Jesper Lindstrom | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 40 | Kevin Paredes | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 2 | 32 | 7.03 | |
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 9 | Mohamed Amoura | Tiền đạo cắm | 8 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 36 | 6.09 | |
| 6 | Jeanuel Belocian | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 1 | 76 | 7.36 | |
| 4 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 53 | 7.11 | |
| 11 | Adam Daghim | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 5 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 17 | Dzenan Pejcinovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 2 | 6 | 6 | |
| 7 | Kento Shiogai | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 5.95 | |
| 41 | Jan Burger | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 2 | 43 | 6.61 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 81 | 76 | 93.83% | 3 | 0 | 99 | 6.55 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 4 | 1 | 76 | 7.42 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 3 | 30 | 7.62 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 82 | 75 | 91.46% | 0 | 3 | 93 | 6.94 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 11 | 1 | 62 | 6.79 | |
| 6 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 39 | 6.65 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 2 | 53 | 49 | 92.45% | 1 | 0 | 67 | 7.18 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 4 | 0 | 2 | 85 | 73 | 85.88% | 3 | 3 | 117 | 7.4 | |
| 21 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 18 | 6.78 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 3 | 2 | 51 | 7.31 | |
| 24 | Daniel Svensson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 46 | 42 | 91.3% | 7 | 0 | 65 | 7.13 | |
| 17 | Carney Chukwuemeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 73 | 7.4 | |
| 49 | Luca Reggiani | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ