Kết quả trận VfL Wolfsburg vs Eintracht Frankfurt, 20h30 ngày 11/04

Vòng 29
20:30 ngày 11/04/2026
VfL Wolfsburg
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 2)
Eintracht Frankfurt
Địa điểm: Volkswagen-Arena
Thời tiết: Trong lành, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.96
0
1.86
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.925
Xỉu
1.909
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
12 12.5
2-0
15.5 17
2-1
9.2 29
3-1
18 80
3-2
21 46
4-2
55 60
4-3
100 105
0-0
18.5
1-1
7.1
2-2
11
3-3
38
4-4
240
AOS
19.5

Bundesliga » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Wolfsburg vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Wolfsburg vs Eintracht Frankfurt tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Wolfsburg vs Eintracht Frankfurt hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả VfL Wolfsburg vs Eintracht Frankfurt

VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
Phút
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
21'
match goal 0 - 1 Oscar Hojlund
Kiến tạo: Ayoube Amaimouni-Echghouyab
Jeanuel Belocian match yellow.png
31'
32'
match goal 0 - 2 Arnaud Kalimuendo
Lovro Majer
Ra sân: Jesper Lindstrom
match change
46'
Vinicius de Souza Costa match yellow.png
59'
67'
match yellow.png Aurele Amenda
71'
match change Ansgar Knauff
Ra sân: Ayoube Amaimouni-Echghouyab
Maximilian Arnold
Ra sân: Christian Eriksen
match change
73'
Dzenan Pejcinovic
Ra sân: Patrick Wimmer
match change
73'
Kento Shiogai
Ra sân: Vavro Denis
match change
79'
85'
match change Ellyes Skhiri
Ra sân: Oscar Hojlund
85'
match change Can Yilmaz Uzun
Ra sân: Fares Chaibi
85'
match change Younes Ebnoutalib
Ra sân: Jonathan Michael Burkardt
Adam Daghim
Ra sân: Aaron Zehnter
match change
86'
Dzenan Pejcinovic 1 - 2
Kiến tạo: Adam Daghim
match goal
90'
90'
match change Love Arrhov
Ra sân: Arnaud Kalimuendo

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật VfL Wolfsburg VS Eintracht Frankfurt

VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
match ok
Giao bóng trước
22
 
Tổng cú sút
 
10
6
 
Sút trúng cầu môn
 
4
9
 
Phạm lỗi
 
8
7
 
Phạt góc
 
7
8
 
Sút Phạt
 
9
1
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
1
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
1
 
Đánh đầu
 
17
2
 
Cứu thua
 
5
6
 
Cản phá thành công
 
9
10
 
Thử thách
 
15
24
 
Long pass
 
26
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
6
 
Successful center
 
4
5
 
Substitution
 
5
10
 
Sút ra ngoài
 
1
1
 
Dội cột/xà
 
0
12
 
Đánh đầu thành công
 
11
6
 
Cản sút
 
5
6
 
Rê bóng thành công
 
8
6
 
Đánh chặn
 
6
27
 
Ném biên
 
21
444
 
Số đường chuyền
 
451
80%
 
Chuyền chính xác
 
78%
102
 
Pha tấn công
 
87
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
44
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
3
 
Cơ hội lớn
 
3
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
9
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
34
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
2.16
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.29
1.91
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.7
2.16
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.29
1.22
 
Cú sút trúng đích
 
1.67
27
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
30
 
Số quả tạt chính xác
 
11
23
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
19
 
Phá bóng
 
39

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Lovro Majer
11
Adam Daghim
17
Dzenan Pejcinovic
27
Maximilian Arnold
7
Kento Shiogai
12
Pavao Pervan
31
Yannick Gerhardt
18
Jonas Adjetey
41
Jan Burger
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 3-4-2-1
3-4-3 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
1
Grabara
6
Belocian
15
Jenz
3
Denis
25
Zehnter
5
Costa
24
Eriksen
21
Maehle
9
Amoura
19
Lindstro...
39
Wimmer
23
Zetterer
5
Amenda
4
Koch
3
Theate
29
Amaimoun...
16
Larsson
6
Hojlund
21
Brown
8
Chaibi
9
Burkardt
25
Kalimuen...

Substitutes

11
Younes Ebnoutalib
7
Ansgar Knauff
15
Ellyes Skhiri
42
Can Yilmaz Uzun
31
Love Arrhov
33
Jens Grahl
27
Mario Gotze
22
Timothy Chandler
2
Elias Baum
Đội hình dự bị
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
Lovro Majer 10
Adam Daghim 11
Dzenan Pejcinovic 17
Maximilian Arnold 27
Kento Shiogai 7
Pavao Pervan 12
Yannick Gerhardt 31
Jonas Adjetey 18
Jan Burger 41
VfL Wolfsburg Eintracht Frankfurt
11 Younes Ebnoutalib
7 Ansgar Knauff
15 Ellyes Skhiri
42 Can Yilmaz Uzun
31 Love Arrhov
33 Jens Grahl
27 Mario Gotze
22 Timothy Chandler
2 Elias Baum

Dữ liệu đội bóng:VfL Wolfsburg vs Eintracht Frankfurt

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
3 Bàn thua 1.67
5 Sút trúng cầu môn 5
12 Phạm lỗi 7.67
5.67 Phạt góc 6
2.67 Thẻ vàng 1
46% Kiểm soát bóng 62.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.5
2.4 Bàn thua 1.2
3.6 Sút trúng cầu môn 4.5
13 Phạm lỗi 8.8
4.5 Phạt góc 4.7
2.3 Thẻ vàng 2
43.3% Kiểm soát bóng 59.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

VfL Wolfsburg (31trận)
Chủ Khách
Eintracht Frankfurt (39trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
5
4
5
HT-H/FT-T
1
0
4
2
HT-B/FT-T
0
3
0
1
HT-T/FT-H
1
0
1
1
HT-H/FT-H
1
3
3
5
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
4
1
2
0
HT-B/FT-B
6
3
4
5

VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
24 Christian Eriksen Tiền vệ công 1 0 4 24 22 91.67% 7 0 38 6.46
27 Maximilian Arnold Tiền vệ trụ 1 0 1 11 10 90.91% 2 0 15 6.23
3 Vavro Denis Trung vệ 2 1 1 31 25 80.65% 2 0 52 6.66
21 Joakim Maehle Hậu vệ cánh trái 3 0 1 51 41 80.39% 2 0 71 6.1
10 Lovro Majer Tiền vệ công 3 1 2 24 22 91.67% 3 0 36 7.12
1 Kamil Grabara Thủ môn 0 0 0 28 22 78.57% 0 0 33 5.8
19 Jesper Lindstrom Cánh phải 0 0 0 12 10 83.33% 0 1 17 5.91
5 Vinicius de Souza Costa Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 48 40 83.33% 0 1 60 6.37
39 Patrick Wimmer Cánh phải 4 1 1 14 4 28.57% 1 3 31 6.51
15 Moritz Jenz Trung vệ 0 0 0 45 39 86.67% 0 2 54 6.28
9 Mohamed Amoura Tiền đạo cắm 4 1 1 44 28 63.64% 6 1 74 6.06
6 Jeanuel Belocian Trung vệ 0 0 0 59 53 89.83% 0 2 74 6.5
11 Adam Daghim Cánh phải 0 0 1 6 3 50% 1 0 11 7.18
25 Aaron Zehnter Hậu vệ cánh trái 1 0 0 38 26 68.42% 5 0 64 6.22
17 Dzenan Pejcinovic Tiền đạo cắm 2 1 0 2 2 100% 0 1 9 7.12
7 Kento Shiogai Tiền đạo cắm 1 1 0 5 4 80% 1 0 12 6.24

Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Nathaniel Brown Hậu vệ cánh trái 0 0 1 31 23 74.19% 0 0 50 6.65
15 Ellyes Skhiri Tiền vệ phòng ngự 2 0 0 7 5 71.43% 0 1 12 6.14
23 Michael Zetterer Thủ môn 0 0 0 51 33 64.71% 0 0 67 7.02
4 Robin Koch Trung vệ 0 0 0 58 52 89.66% 0 1 77 7.05
9 Jonathan Michael Burkardt Tiền đạo cắm 1 1 0 10 3 30% 0 2 17 6.59
25 Arnaud Kalimuendo Tiền đạo cắm 2 2 2 17 12 70.59% 1 0 25 7.62
3 Arthur Theate Trung vệ 1 0 0 62 47 75.81% 0 1 78 6.86
7 Ansgar Knauff Cánh phải 1 0 0 8 5 62.5% 0 0 16 5.78
6 Oscar Hojlund Tiền vệ trụ 1 1 1 32 26 81.25% 0 0 53 7.94
8 Fares Chaibi Tiền vệ công 2 0 1 37 30 81.08% 7 0 64 7.68
5 Aurele Amenda Trung vệ 0 0 0 54 47 87.04% 0 5 73 7.31
16 Hugo Emanuel Larsson Tiền vệ trụ 0 0 1 47 43 91.49% 0 1 60 6.95
42 Can Yilmaz Uzun Tiền vệ công 0 0 0 10 6 60% 0 0 12 5.86
31 Love Arrhov Tiền vệ công 0 0 0 0 0 0% 0 0 3 6.08
11 Younes Ebnoutalib Tiền đạo cắm 0 0 0 4 4 100% 0 0 7 5.97
29 Ayoube Amaimouni-Echghouyab Cánh phải 0 0 1 20 12 60% 3 0 46 6.96

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ