Kết quả trận VfL Wolfsburg vs Hamburger SV, 21h30 ngày 07/03

Vòng 25
21:30 ngày 07/03/2026
VfL Wolfsburg
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 1)
Hamburger SV
Địa điểm: Volkswagen-Arena
Thời tiết: Trong lành, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.961
0
1.826
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.833
Xỉu
1.99
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.92
Chẵn
1.98
Tỷ số chính xác
1-0
8.8 9.2
2-0
13.5 14.5
2-1
9.2 30
3-1
21 95
3-2
29 65
4-2
90 100
4-3
185 195
0-0
11.5
1-1
6
2-2
13
3-3
60
4-4
250
AOS
36

Bundesliga » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Wolfsburg vs Hamburger SV hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Wolfsburg vs Hamburger SV tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Wolfsburg vs Hamburger SV hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả VfL Wolfsburg vs Hamburger SV

VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
Phút
Hamburger SV Hamburger SV
20'
match yellow.png Daniel Elfadli
Christian Eriksen 1 - 0 match pen
22'
31'
match var Luka Vuskovic Penalty awarded
Moritz Jenz match yellow.png
32'
33'
match pen 1 - 1 Luka Vuskovic
Jesper Lindstrom match yellow.png
45'
46'
match change Warmed Omari
Ra sân: Daniel Elfadli
Jonas Adjetey match yellow.png
57'
58'
match pen 1 - 2 Jean-Luc Dompe
Mohamed Amoura
Ra sân: Jesper Lindstrom
match change
60'
Adam Daghim
Ra sân: Jan Burger
match change
60'
Lovro Majer
Ra sân: Yannick Gerhardt
match change
60'
67'
match change Yussuf Yurary Poulsen
Ra sân: Jean-Luc Dompe
67'
match change Fabio Vieira
Ra sân: Philip Otele
Kento Shiogai
Ra sân: Dzenan Pejcinovic
match change
69'
Maximilian Arnold
Ra sân: Moritz Jenz
match change
77'
77'
match change Damion Downs
Ra sân: Ransford Yeboah Konigsdorffer
86'
match change Giorgi Gocholeishvili
Ra sân: William Mikelbrencis
90'
match yellow.png Fabio Vieira

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật VfL Wolfsburg VS Hamburger SV

VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
Hamburger SV Hamburger SV
Giao bóng trước
match ok
14
 
Tổng cú sút
 
10
4
 
Sút trúng cầu môn
 
7
18
 
Phạm lỗi
 
6
7
 
Phạt góc
 
3
5
 
Sút Phạt
 
16
3
 
Việt vị
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
2
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
54
 
Đánh đầu
 
54
5
 
Cứu thua
 
3
11
 
Cản phá thành công
 
15
8
 
Thử thách
 
11
20
 
Long pass
 
23
7
 
Successful center
 
3
5
 
Substitution
 
5
7
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
0
25
 
Đánh đầu thành công
 
29
3
 
Cản sút
 
1
4
 
Rê bóng thành công
 
12
7
 
Đánh chặn
 
5
28
 
Ném biên
 
22
392
 
Số đường chuyền
 
373
71%
 
Chuyền chính xác
 
71%
113
 
Pha tấn công
 
104
55
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
4
 
Cơ hội lớn
 
2
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
65
1.84
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.82
1.21
 
Cú sút trúng đích
 
2.43
28
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
24
 
Số quả tạt chính xác
 
15
24
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
25
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
29
28
 
Phá bóng
 
40

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Mohamed Amoura
10
Lovro Majer
11
Adam Daghim
27
Maximilian Arnold
7
Kento Shiogai
26
Sael Kumbedi
29
Marius Muller
3
Vavro Denis
37
Pharell Hensel
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 3-4-2-1
3-4-2-1 Hamburger SV Hamburger SV
1
Grabara
4
Kouliera...
15
Jenz
18
Adjetey
6
Belocian
5
Costa
31
Gerhardt
41
Burger
24
Eriksen
19
Lindstro...
17
Pejcinov...
1
Fernande...
8
Elfadli
44
Vuskovic
25
Torunari...
2
Mikelbre...
6
Lokonga
21
Remberg
28
Muheim
27
Otele
7
Dompe
11
Konigsdo...

Substitutes

15
Yussuf Yurary Poulsen
17
Warmed Omari
16
Giorgi Gocholeishvili
19
Damion Downs
20
Fabio Vieira
49
Otto Stange
9
Robert-Nesta Glatzel
45
Fabio Balde
12
Sander Tangvik
Đội hình dự bị
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
Mohamed Amoura 9
Lovro Majer 10
Adam Daghim 11
Maximilian Arnold 27
Kento Shiogai 7
Sael Kumbedi 26
Marius Muller 29
Vavro Denis 3
Pharell Hensel 37
VfL Wolfsburg Hamburger SV
15 Yussuf Yurary Poulsen
17 Warmed Omari
16 Giorgi Gocholeishvili
19 Damion Downs
20 Fabio Vieira
49 Otto Stange
9 Robert-Nesta Glatzel
45 Fabio Balde
12 Sander Tangvik

Dữ liệu đội bóng:VfL Wolfsburg vs Hamburger SV

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
3 Bàn thua 1.67
5 Sút trúng cầu môn 3
12 Phạm lỗi 10.33
5.67 Phạt góc 4
2.67 Thẻ vàng 2.33
46% Kiểm soát bóng 43.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.5
2.4 Bàn thua 1.4
3.6 Sút trúng cầu môn 4
13 Phạm lỗi 10.5
4.5 Phạt góc 4
2.3 Thẻ vàng 2.5
43.3% Kiểm soát bóng 44.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

VfL Wolfsburg (31trận)
Chủ Khách
Hamburger SV (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
5
4
4
HT-H/FT-T
1
0
0
2
HT-B/FT-T
0
3
1
1
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
1
3
6
4
HT-B/FT-H
1
0
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
4
1
2
2
HT-B/FT-B
6
3
2
1

VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
24 Christian Eriksen Tiền vệ công 2 1 4 37 21 56.76% 9 0 57 7.09
27 Maximilian Arnold Tiền vệ trụ 0 0 0 12 11 91.67% 2 0 20 6.2
31 Yannick Gerhardt Tiền vệ trụ 0 0 0 23 15 65.22% 0 1 32 6.37
10 Lovro Majer Tiền vệ công 0 0 0 15 12 80% 2 2 20 6.33
1 Kamil Grabara Thủ môn 0 0 0 27 12 44.44% 0 0 36 6.83
19 Jesper Lindstrom Cánh phải 1 0 0 6 4 66.67% 1 0 16 5.93
5 Vinicius de Souza Costa Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 43 33 76.74% 0 4 52 6.74
15 Moritz Jenz Trung vệ 0 0 0 39 35 89.74% 0 2 48 5.76
9 Mohamed Amoura Tiền đạo cắm 1 0 1 14 7 50% 1 2 22 6.46
6 Jeanuel Belocian Trung vệ 0 0 0 33 27 81.82% 1 0 52 6.03
4 Konstantinos Koulierakis Trung vệ 3 1 2 48 37 77.08% 3 7 72 7.42
11 Adam Daghim Cánh phải 1 0 0 11 7 63.64% 2 1 19 6.07
17 Dzenan Pejcinovic Tiền đạo cắm 3 1 0 24 18 75% 0 2 33 6.45
18 Jonas Adjetey Trung vệ 1 0 0 46 32 69.57% 3 4 74 6.37
7 Kento Shiogai Tiền đạo cắm 1 0 0 4 3 75% 0 0 9 5.92
41 Jan Burger Hậu vệ cánh phải 1 1 0 11 5 45.45% 0 0 20 6.24

Hamburger SV Hamburger SV
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Yussuf Yurary Poulsen Tiền đạo cắm 0 0 0 10 4 40% 0 6 16 6.42
1 Daniel Heuer Fernandes Thủ môn 0 0 0 52 28 53.85% 0 0 62 6.25
7 Jean-Luc Dompe Cánh trái 4 3 1 15 12 80% 2 0 27 7.19
25 Jordan Torunarigha Trung vệ 2 0 0 36 30 83.33% 0 6 53 6.59
6 Albert-Mboyo Sambi Lokonga Tiền vệ trụ 0 0 2 32 28 87.5% 0 2 42 6.49
28 Miro Muheim Hậu vệ cánh trái 0 0 0 30 24 80% 4 1 60 7.17
11 Ransford Yeboah Konigsdorffer Tiền đạo cắm 1 1 0 18 10 55.56% 0 1 35 6.5
20 Fabio Vieira Tiền vệ công 1 1 0 7 2 28.57% 3 1 13 6.3
17 Warmed Omari Trung vệ 0 0 1 18 14 77.78% 0 0 27 6.65
27 Philip Otele Cánh trái 1 1 1 14 11 78.57% 1 2 24 6.61
2 William Mikelbrencis Hậu vệ cánh phải 0 0 0 18 13 72.22% 5 0 50 7.11
16 Giorgi Gocholeishvili Hậu vệ cánh phải 0 0 0 0 0 0% 0 0 6 6.07
21 Nicolai Remberg Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 38 28 73.68% 0 2 52 6.6
8 Daniel Elfadli Trung vệ 0 0 0 25 22 88% 0 0 29 5.36
19 Damion Downs Tiền đạo cắm 0 0 0 4 2 50% 0 0 6 5.94
44 Luka Vuskovic Trung vệ 1 1 0 54 38 70.37% 0 10 81 9.48

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ