-0 0.98
+0 0.90
2.75 0.88
u 0.93
2.38
2.60
3.40
-0 0.98
+0 1.00
1 0.70
u 1.10
2.88
3.25
2.38
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Wolfsburg vs Werder Bremen hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Wolfsburg vs Werder Bremen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Wolfsburg vs Werder Bremen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Felix Agu
Karim Coulibaly
0 - 1 Justin Njinmah
Salim Musah
Mick Schmetgens
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Christian Eriksen | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 64 | 55 | 85.94% | 12 | 1 | 90 | 6.71 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.22 | |
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 0 | 60 | 7.24 | |
| 10 | Lovro Majer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 16 | 5.73 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 2 | 26 | 6.23 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 34 | 6.19 | |
| 19 | Jesper Lindstrom | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 36 | 6.22 | |
| 5 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 1 | 57 | 6.44 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 19 | 6.22 | |
| 15 | Moritz Jenz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 3 | 61 | 5.09 | |
| 9 | Mohamed Amoura | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 40 | 6.26 | |
| 26 | Sael Kumbedi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 3 | 0 | 60 | 6.6 | |
| 6 | Jeanuel Belocian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 1 | 71 | 6.47 | |
| 4 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 75 | 66 | 88% | 3 | 2 | 96 | 7.25 | |
| 11 | Adam Daghim | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 6.36 | |
| 7 | Kento Shiogai | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 2 | 62 | 6.95 | |
| 4 | Niklas Stark | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 56 | 6.81 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 3 | 91 | 7.75 | |
| 3 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 52 | 37 | 71.15% | 0 | 0 | 67 | 6.86 | |
| 27 | Felix Agu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 2 | 10 | 6.26 | |
| 18 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 4 | 1 | 52 | 7.15 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 2 | 0 | 39 | 6.75 | |
| 2 | Olivier Deman | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 2 | 1 | 66 | 7.02 | |
| 7 | Samuel Mbangula | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.23 | |
| 30 | Mio Backhaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 29 | 69.05% | 0 | 2 | 57 | 7.87 | |
| 11 | Justin Njinmah | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 22 | 7.56 | |
| 29 | Salim Musah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 5 | 6.2 | |
| 33 | Mick Schmetgens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 31 | Karim Coulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ