Kết quả trận VfL Wolfsburg vs Werder Bremen, 21h30 ngày 21/03

Vòng 27
21:30 ngày 21/03/2026
VfL Wolfsburg 1
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Werder Bremen
Địa điểm: Volkswagen-Arena
Thời tiết: Trong lành, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.93
0
1.89
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.78
Xỉu
2.02
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
10 11.5
2-0
13.5 17
2-1
8.8 27
3-1
17.5 70
3-2
22 46
4-2
60 80
4-3
115 135
0-0
15.5
1-1
6.7
2-2
11.5
3-3
46
4-4
250
AOS
23

Bundesliga » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Wolfsburg vs Werder Bremen hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Wolfsburg vs Werder Bremen tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Wolfsburg vs Werder Bremen hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả VfL Wolfsburg vs Werder Bremen

VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
Phút
Werder Bremen Werder Bremen
Moritz Jenz match yellow.png
39'
61'
match change Felix Agu
Ra sân: Samuel Mbangula
61'
match change Karim Coulibaly
Ra sân: Niklas Stark
Patrick Wimmer
Ra sân: Jesper Lindstrom
match change
64'
68'
match goal 0 - 1 Justin Njinmah
Lovro Majer
Ra sân: Jonas Older Wind
match change
73'
Kento Shiogai
Ra sân: Mohamed Amoura
match change
74'
Adam Daghim
Ra sân: Joakim Maehle
match change
79'
Maximilian Arnold
Ra sân: Vinicius de Souza Costa
match change
79'
85'
match change Salim Musah
Ra sân: Justin Njinmah
90'
match change Mick Schmetgens
Ra sân: Leonardo Bittencourt
Moritz Jenz match yellow.pngmatch red
90'
Lovro Majer match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật VfL Wolfsburg VS Werder Bremen

VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
Werder Bremen Werder Bremen
match ok
Giao bóng trước
11
 
Tổng cú sút
 
8
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
16
 
Phạm lỗi
 
6
8
 
Phạt góc
 
4
6
 
Sút Phạt
 
16
1
 
Việt vị
 
4
3
 
Thẻ vàng
 
0
1
 
Thẻ đỏ
 
0
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
21
 
Đánh đầu
 
27
2
 
Cứu thua
 
4
22
 
Cản phá thành công
 
15
5
 
Thử thách
 
9
18
 
Long pass
 
30
3
 
Successful center
 
3
5
 
Substitution
 
4
3
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
12
 
Đánh đầu thành công
 
12
4
 
Cản sút
 
2
18
 
Rê bóng thành công
 
7
13
 
Đánh chặn
 
6
19
 
Ném biên
 
17
518
 
Số đường chuyền
 
405
83%
 
Chuyền chính xác
 
80%
129
 
Pha tấn công
 
76
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
34
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
2
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
55
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
25
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
23
 
Số quả tạt chính xác
 
10
43
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
18
 
Phá bóng
 
42

Đội hình xuất phát

Substitutes

39
Patrick Wimmer
10
Lovro Majer
11
Adam Daghim
27
Maximilian Arnold
7
Kento Shiogai
17
Dzenan Pejcinovic
29
Marius Muller
31
Yannick Gerhardt
3
Vavro Denis
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 3-4-2-1
4-2-3-1 Werder Bremen Werder Bremen
1
Grabara
4
Kouliera...
15
Jenz
6
Belocian
21
Maehle
5
Costa
24
Eriksen
26
Kumbedi
9
Amoura
19
Lindstro...
23
Wind
30
Backhaus
3
Sugawara
4
Stark
32
Friedl
2
Deman
10
Bittenco...
18
Puertas
17
Grull
20
Schmid
7
Mbangula
11
Njinmah

Substitutes

27
Felix Agu
33
Mick Schmetgens
29
Salim Musah
31
Karim Coulibaly
24
Patrice Covic
25
Markus Kolke
9
Keke Topp
23
Isaac Schmidt
Đội hình dự bị
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
Patrick Wimmer 39
Lovro Majer 10
Adam Daghim 11
Maximilian Arnold 27
Kento Shiogai 7
Dzenan Pejcinovic 17
Marius Muller 29
Yannick Gerhardt 31
Vavro Denis 3
VfL Wolfsburg Werder Bremen
27 Felix Agu
33 Mick Schmetgens
29 Salim Musah
31 Karim Coulibaly
24 Patrice Covic
25 Markus Kolke
9 Keke Topp
23 Isaac Schmidt

Dữ liệu đội bóng:VfL Wolfsburg vs Werder Bremen

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
3 Bàn thua 1.33
5 Sút trúng cầu môn 3.67
12 Phạm lỗi 8.67
5.67 Phạt góc 4.67
2.67 Thẻ vàng 1.33
46% Kiểm soát bóng 54.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1
2.4 Bàn thua 1.4
3.6 Sút trúng cầu môn 4.3
13 Phạm lỗi 10.2
4.5 Phạt góc 4.8
2.3 Thẻ vàng 2
43.3% Kiểm soát bóng 57.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

VfL Wolfsburg (31trận)
Chủ Khách
Werder Bremen (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
5
1
5
HT-H/FT-T
1
0
2
3
HT-B/FT-T
0
3
1
1
HT-T/FT-H
1
0
1
1
HT-H/FT-H
1
3
2
2
HT-B/FT-H
1
0
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
4
1
0
1
HT-B/FT-B
6
3
6
2

VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
24 Christian Eriksen Tiền vệ công 3 1 1 64 55 85.94% 12 1 90 6.71
27 Maximilian Arnold Tiền vệ trụ 1 0 0 12 11 91.67% 0 0 16 6.22
21 Joakim Maehle Hậu vệ cánh trái 1 1 1 41 35 85.37% 1 0 60 7.24
10 Lovro Majer Tiền vệ công 1 0 0 11 9 81.82% 1 0 16 5.73
23 Jonas Older Wind Tiền đạo cắm 1 1 1 19 11 57.89% 0 2 26 6.23
1 Kamil Grabara Thủ môn 0 0 0 25 14 56% 0 0 34 6.19
19 Jesper Lindstrom Cánh phải 2 1 0 20 16 80% 1 0 36 6.22
5 Vinicius de Souza Costa Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 48 40 83.33% 0 1 57 6.44
39 Patrick Wimmer Cánh phải 0 0 0 14 9 64.29% 1 0 19 6.22
15 Moritz Jenz Trung vệ 0 0 0 55 52 94.55% 0 3 61 5.09
9 Mohamed Amoura Tiền đạo cắm 2 0 1 25 19 76% 1 0 40 6.26
26 Sael Kumbedi Hậu vệ cánh phải 0 0 1 41 32 78.05% 3 0 60 6.6
6 Jeanuel Belocian Trung vệ 0 0 0 56 53 94.64% 0 1 71 6.47
4 Konstantinos Koulierakis Trung vệ 0 0 2 75 66 88% 3 2 96 7.25
11 Adam Daghim Cánh phải 0 0 0 8 5 62.5% 0 1 12 6.36
7 Kento Shiogai Tiền đạo cắm 0 0 1 2 2 100% 0 0 4 6.38

Werder Bremen Werder Bremen
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Leonardo Bittencourt Tiền vệ trụ 1 0 0 44 35 79.55% 0 2 62 6.95
4 Niklas Stark Trung vệ 0 0 0 46 41 89.13% 0 0 56 6.81
20 Romano Schmid Tiền vệ công 1 0 0 20 17 85% 0 0 43 6.4
32 Marco Friedl Trung vệ 0 0 0 66 59 89.39% 0 3 91 7.75
3 Yukinari Sugawara Hậu vệ cánh phải 1 1 0 52 37 71.15% 0 0 67 6.86
27 Felix Agu Hậu vệ cánh trái 0 0 0 6 3 50% 1 2 10 6.26
18 Cameron Puertas Tiền vệ công 1 1 1 36 30 83.33% 4 1 52 7.15
17 Marco Grull Cánh trái 1 0 1 13 13 100% 2 0 39 6.75
2 Olivier Deman Hậu vệ cánh trái 1 0 0 39 29 74.36% 2 1 66 7.02
7 Samuel Mbangula Cánh trái 0 0 0 17 14 82.35% 0 0 21 6.23
30 Mio Backhaus Thủ môn 0 0 0 42 29 69.05% 0 2 57 7.87
11 Justin Njinmah Cánh phải 2 1 1 8 7 87.5% 1 0 22 7.56
29 Salim Musah Tiền đạo cắm 0 0 0 3 2 66.67% 0 2 5 6.2
33 Mick Schmetgens Trung vệ 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
31 Karim Coulibaly Trung vệ 0 0 0 9 7 77.78% 0 0 10 6.07

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ