Kết quả trận Viettel FC vs Thanh Hóa FC, 19h15 ngày 10/04

Vòng 18
19:15 ngày 10/04/2026
Viettel FC
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Thanh Hóa FC
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 31°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.757
+2.5
1.98
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.819
Xỉu
1.917
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
6.2 16.5
2-0
5.8 41
2-1
7.6 8.2
3-1
10.5 15.5
3-2
26 20
4-2
46 151
4-3
131 151
0-0
13
1-1
8
2-2
19.5
3-3
86
4-4
151
AOS
-

V-League » 18

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Viettel FC vs Thanh Hóa FC hôm nay ngày 10/04/2026 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Viettel FC vs Thanh Hóa FC tại V-League 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Viettel FC vs Thanh Hóa FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Viettel FC vs Thanh Hóa FC

Viettel FC Viettel FC
Phút
Thanh Hóa FC Thanh Hóa FC
Kyle Colonna match yellow.png
1'
16'
match yellow.png Doan Ngoc Tan
Goal Disallowed match var
28'
Quoc Nhat Nam Le match yellow.png
33'
46'
match change Nguyen Ngoc My
Ra sân: Van Tung Nguyen
Nguyen Duc Hoang Minh
Ra sân: Dao Van Nam
match change
46'
Nham Manh Dung
Ra sân: Quoc Nhat Nam Le
match change
46'
53'
match yellow.png Ngoc Ha Doan
57'
match yellow.png Damoth Thongkhamsavath
63'
match change Matias Belli Moldskred
Ra sân: Damoth Thongkhamsavath
Pedro Henrique match yellow.png
73'
Pedro Henrique 1 - 0 match pen
73'
Dang Van Tram
Ra sân: Nguyen Huu thang
match change
77'
Paulinho Curua
Ra sân: Pedro Henrique
match change
77'
79'
match change Van Hoan Le
Ra sân: Ba Tien Nguyen
85'
match change Le Van Thang
Ra sân: Ngoc Ha Doan
85'
match change Duc Hoang Ngo
Ra sân: Nguyen Ngoc My
Tran Danh Trung
Ra sân: Dang Van Tram
match change
85'
90'
match yellow.png Van Hoan Le
90'
match yellow.png Truong Thanh Nam
Nham Manh Dung match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Viettel FC VS Thanh Hóa FC

Viettel FC Viettel FC
Thanh Hóa FC Thanh Hóa FC
8
 
Tổng cú sút
 
1
4
 
Sút trúng cầu môn
 
0
6
 
Phạt góc
 
0
4
 
Thẻ vàng
 
5
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
4
 
Sút ra ngoài
 
1
101
 
Pha tấn công
 
61
70
 
Tấn công nguy hiểm
 
20
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Dang Van Tram
19
Xuan Tien Dinh
6
Nguyen Cong Phuong
17
Nguyen Duc Hoang Minh
30
Khanh Nguyen Hoang
23
Nham Manh Dung
14
Paulinho Curua
36
Pham Van Phong
7
Tran Danh Trung
Viettel FC Viettel FC
Thanh Hóa FC Thanh Hóa FC
20
Nam
10
Henrique
9
Silva
16
Le
12
Phan
25
Wachholz
2
Colonna
8
thang
28
Nguyen
18
Tu
88
Tu
7
Nguyen
11
Gordon
34
Tan
16
Nguyen
14
Nam
77
Abdurakh...
29
Doan
22
Thongkha...
17
Nguyen
30
Eli
15
Loi

Substitutes

19
Le Quoc Phuong
75
Van Hoan Le
43
Le Van Hung
10
Le Van Thang
27
Matias Belli Moldskred
26
Duc Hoang Ngo
18
Nguyen Huu Dung
24
Nguyen Ngoc My
67
Trinh Xuan Hoang
Đội hình dự bị
Viettel FC Viettel FC
Dang Van Tram 29
Xuan Tien Dinh 19
Nguyen Cong Phuong 6
Nguyen Duc Hoang Minh 17
Khanh Nguyen Hoang 30
Nham Manh Dung 23
Paulinho Curua 14
Pham Van Phong 36
Tran Danh Trung 7
Viettel FC Thanh Hóa FC
19 Le Quoc Phuong
75 Van Hoan Le
43 Le Van Hung
10 Le Van Thang
27 Matias Belli Moldskred
26 Duc Hoang Ngo
18 Nguyen Huu Dung
24 Nguyen Ngoc My
67 Trinh Xuan Hoang

Dữ liệu đội bóng:Viettel FC vs Thanh Hóa FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
0.33 Bàn thua 0.67
5.67 Sút trúng cầu môn 4
3.67 Phạt góc 1
2.33 Thẻ vàng 4.33
58.67% Kiểm soát bóng 44.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.3
0.9 Bàn thua 1.4
5.5 Sút trúng cầu môn 4.6
5.7 Phạt góc 3
2.4 Thẻ vàng 3.1
53.5% Kiểm soát bóng 46.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Viettel FC (21trận)
Chủ Khách
Thanh Hóa FC (19trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
1
1
2
HT-H/FT-T
6
0
0
2
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
0
4
0
0
HT-H/FT-H
0
2
2
1
HT-B/FT-H
0
0
2
2
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
0
2
1
HT-B/FT-B
0
3
1
1