Kết quả trận Vihiga United vs Equity FC, 18h50 ngày 26/04

Vòng
18:50 ngày 26/04/2026
Vihiga United
Đã kết thúc 0 - 4 (0 - 3)
Equity FC
Địa điểm:
Thời tiết: Isilated T-Stoms, 23°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Kenya Super League

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vihiga United vs Equity FC hôm nay ngày 26/04/2026 lúc 18:50 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vihiga United vs Equity FC tại Kenya Super League 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vihiga United vs Equity FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Vihiga United vs Equity FC

Vihiga United Vihiga United
Phút
Equity FC Equity FC
17'
match goal 0 - 1
19'
match goal 0 - 2
40'
match goal 0 - 3
61'
match goal 0 - 4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Vihiga United VS Equity FC

Vihiga United Vihiga United
Equity FC Equity FC
4
 
Tổng cú sút
 
9
3
 
Sút trúng cầu môn
 
7
6
 
Phạt góc
 
5
37%
 
Kiểm soát bóng
 
63%
1
 
Sút ra ngoài
 
2
72
 
Pha tấn công
 
80
82
 
Tấn công nguy hiểm
 
80
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
40%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
60%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Vihiga United vs Equity FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.67
2.33 Bàn thua 0.33
4.67 Sút trúng cầu môn 3.67
4 Phạt góc 3.67
41% Kiểm soát bóng 53%
0.33 Thẻ vàng 0.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.6
2.1 Bàn thua 0.9
4.2 Sút trúng cầu môn 3.9
5 Phạt góc 3.8
39.6% Kiểm soát bóng 51.5%
0.8 Thẻ vàng 1
2.1 Phạm lỗi 5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Vihiga United (13trận)
Chủ Khách
Equity FC (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
3
1
1
HT-H/FT-T
1
0
3
0
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
1
1
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
0
HT-B/FT-B
3
1
0
1